winding
/'waindi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quanh co, uốn khúc: Dùng để mô tả một con đường, dòng sông, hoặc lối đi có nhiều khúc cua, lượn vòng, không thẳng.
- Xoắn ốc, cuộn lại: Mô tả hình dạng xoắn tròn hoặc chuyển động xoắn ốc.
Danh từ:
- Khúc lượn, khúc quanh: Chỉ một đoạn đường, dòng sông uốn cong.
- Sự cuộn, sự quấn: Hành động cuộn hoặc quấn một vật gì đó (như dây, chỉ).
- Sự lên dây (đồng hồ): Hành động vặn cót để lên dây cho đồng hồ cơ hoặc đồ chơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car slowly navigated the winding mountain road. (Chiếc xe từ từ đi trên con đường núi quanh co.)
- We followed the winding path through the forest. (Chúng tôi đi theo con đường mòn uốn khúc xuyên qua khu rừng.)
- Danh từ:
- The river is full of sharp windings. (Dòng sông có nhiều khúc quanh gắt.)
- The winding of the clock is my daily task. (Việc lên dây đồng hồ là nhiệm vụ hàng ngày của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A winding staircase": Cầu thang xoắn ốc.
- The tower features a beautiful stone winding staircase. (Tòa tháp có một cầu thang xoắn ốc bằng đá rất đẹp.)
- "Winding down" (cụm động từ riêng biệt, không phải là giải thích cho 'winding' đơn lẻ): Thư giãn, giảm dần cường độ hoạt động.
- After a long day, I enjoy winding down with a book. (Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn với một cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind (động từ, phát âm /waɪnd/): Uốn lượn, cuộn, lên dây cót.
- The road winds through the valley. (Con đường uốn lượn xuyên qua thung lũng.)
- Please wind up that loose rope. (Hãy cuộn sợi dây thừng lỏng lẻo đó lại.)
- Winder (danh từ): Cái quay, cái lên dây (đồng hồ).
- Wound (quá khứ của động từ 'wind'): Đã cuộn, đã lên dây.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Twisting: Ngoằn ngoèo, uốn lượn.
- Curving: Cong, uốn cong.
- Meandering: Quanh co, uốn khúc (thường cho sông).
- Serpentine: Ngoằn ngoèo như con rắn.
- Danh từ (cho khúc quanh):
- Bend: Khúc cua, chỗ rẽ.
- Curve: Đường cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này thuộc về động từ gốc 'wind' /waɪnd/, không phải tính từ/danh từ 'winding') * Wind down: (1) Thư giãn, chậm lại. (2) Từ từ kết thúc (một sự kiện, hoạt động kinh doanh). * The meeting finally wound down at 8 PM. (Cuộc họp cuối cùng cũng kết thúc lúc 8 giờ tối.) * Wind up: (1) Lên dây cót. (2) Kết thúc, chấm dứt. (3) Tình cờ ở một nơi/tình huống nào đó. * If you're not careful, you'll wind up in trouble. (Nếu không cẩn thận, cậu sẽ kết cục gặp rắc rối đấy.)
Thành ngữ liên quan
- A long and winding road: Một chặng đường dài và gian nan, nhiều thử thách (nghĩa bóng).
- Recovering from the injury has been a long and winding road for the athlete. (Việc hồi phục chấn thương là một chặng đường dài đầy gian nan đối với vận động viên.)
danh từ
- khúc lượn, khúc quanh
- sự cuộn, sự cuốn; guồng (t, chỉ, sợi)
- (ngành mỏ) sự khai thác
- sự lên dây (đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự vênh
tính từ
- uốn khúc, quanh co (sông, đường)
- xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn