collet
/'kɔlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Ống kẹp: Một thiết bị hình trụ, thường bằng kim loại, có khe hở và được thiết kế để kẹp chặt một vật thể hình trụ (như mũi khoan, phôi) vào một máy công cụ (như máy tiện, máy phay).
- Danh từ (Trang sức):
- Vành, khung giữ đá: Một dải kim loại nhỏ, thường là một phần của nhẫn hoặc mặt dây chuyền, được uốn cong để giữ chặt một viên đá quý tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The machinist inserted the drill bit into the collet of the milling machine. (Người thợ máy lắp mũi khoan vào ống kẹp của máy phay.)
- A worn collet can cause the workpiece to slip. (Một ống kẹp bị mòn có thể khiến phôi bị trượt.)
- Danh từ (Trang sức):
- The diamond is securely held by a delicate gold collet. (Viên kim cương được giữ chắc chắn bởi một vành giữ bằng vàng tinh xảo.)
- This antique ring features a ruby in a simple collet setting. (Chiếc nhẫn cổ này có một viên ruby được đặt trong một khung giữ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Collet chuck": Đầu kẹp có sử dụng ống kẹp, một loại đầu kẹp phổ biến cho máy tiện và máy phay để giữ dụng cụ hoặc phôi.
- The precision of a collet chuck is superior for delicate work. (Độ chính xác của đầu kẹp collet là vượt trội cho công việc tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Collet clamp (n): Kẹp ống kẹp, một thuật ngữ khác cho thiết bị kẹp chặt sử dụng nguyên lý ống kẹp.
- Collet system (n): Hệ thống ống kẹp, chỉ toàn bộ các phụ kiện và tiêu chuẩn liên quan đến việc sử dụng ống kẹp.
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật): Chuck (đầu kẹp), sleeve (ống lót, ống bao), clamp (kẹp).
- (Trang sức): Bezel (vành bao quanh đá), setting (chân đá, kiểu đặt đá), mount (chân đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "collet").
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collet").
danh từ
- vòng; vành; đai
- mặt nhẫn (để khảm ngọc vào)
- (kỹ thuật) ống kẹp