collate
/kɔ'leit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đối chiếu, so sánh (các văn bản, tài liệu): Hành động kiểm tra, so sánh hai hoặc nhiều bản sao, phiên bản hoặc tài liệu với nhau để tìm ra sự khác biệt hoặc đảm bảo tính chính xác.
- Sắp xếp, kiểm tra thứ tự (trang, tài liệu): Hành động thu thập và sắp xếp các trang, tờ giấy hoặc tài liệu theo một trình tự chính xác và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please collate these reports with the original data files. (Hãy đối chiếu các báo cáo này với các tệp dữ liệu gốc.)
- The librarian will collate the pages before binding the book. (Người thủ thư sẽ kiểm tra thứ tự các trang trước khi đóng cuốn sách.)
- It took hours to collate the survey responses from different sources. (Phải mất hàng giờ để so sánh và tổng hợp các phản hồi khảo sát từ các nguồn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu: "Collate" thường được dùng để chỉ việc thu thập, so sánh và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau.
- The researcher collated evidence from various historical archives. (Nhà nghiên cứu đã tổng hợp bằng chứng từ nhiều kho lưu trữ lịch sử khác nhau.)
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin: "Collate" có thể chỉ chức năng sắp xếp dữ liệu hoặc kết quả in ấn theo thứ tự.
- Make sure the printer is set to collate the copies. (Hãy đảm bảo máy in được đặt ở chế độ sắp xếp thứ tự các bản sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Collation (danh từ): Sự đối chiếu, so sánh; hoặc bản tổng hợp, tập tài liệu đã được sắp xếp.
- The collation of these documents revealed several inconsistencies. (Việc đối chiếu các tài liệu này đã tiết lộ một số điểm không nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
- Compare: so sánh.
- Assemble: tập hợp, lắp ráp.
- Arrange: sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- đối chiếu, so sánh
- to collate a copy with its originalđối chiếu bản sao với nguyên bản
- (ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách)