volute

/və'lju:t/
Học thuật
Thân thiện
volute

A seashell displays a beautiful volute shape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu trang trí xoắn ốc (kiến trúc): Một họa tiết trang trí hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc, thường thấy trên đầu cột kiểu Ionic hoặc Corinthian.
    • Vật hình xoắn ốc: Bất kỳ vật thể nào hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc.
    • Ốc xoắn (động vật học): Một loài ốc biển thuộc họ Volutidae, thường vỏ lớn đẹp.
  2. Tính từ:

    • Xoắn ốc, cuộn tròn: Mô tả hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The marble column was adorned with an elegant volute. (Cây cột đá cẩm thạch được trang trí bằng một kiểu xoắn ốc thanh lịch.)
    • A volute of incense smoke rose slowly to the ceiling. (Một cuộn khói hương từ từ bay lên trần nhà.)
    • The collector was thrilled to find a rare volute on the beach. (Người sưu tầm rất vui mừng khi tìm thấy một con ốc xoắn hiếm trên bãi biển.)
  • Tính từ:

    • The staircase featured a beautiful volute design in its iron railing. (Cầu thang một thiết kế xoắn ốc đẹp mắt trên lan can sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volute capital": Đầu cột kiểu xoắn ốc, một đặc điểm kiến trúc cổ điển.
    • The temple's Ionic columns were recognizable by their volute capitals. (Những cây cột Ionic của ngôi đền có thể nhận ra nhờ các đầu cột kiểu xoắn ốc của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluted (tính từ): hình xoắn ốc, được trang trí bằng kiểu xoắn ốc.
    • The antique frame had voluted corners. (Khung tranh cổ các góc được chạm hình xoắn ốc.)
  • Convolute (động từ/tính từ): Cuộn lại, xoắn lại; phức tạp, rối rắm. (Từ này nhấn mạnh sự cuộn tròn phức tạp hơn).
  • Spiral (danh từ/tính từ): Hình xoắn ốc, đường xoắn ốc. (Từ tổng quát hơn, thường chỉ hình dạng toán học hoặc tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kiến trúc/trang trí): Scroll, spiral ornament.
  • Danh từ (hình dạng): Coil, spiral, whorl, helix.
  • Tính từ: Spiral, coiled, helical, whorled.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "volute")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "volute")

volute

A seashell displays a beautiful volute shape.

danh từ
  1. (kiến trúc) kiểu trang trí xoắn ốc
  2. vật hình xoắn ốc
    • volute of smoke
      cuộn khói
  3. (động vật học) ốc xoắn
tính từ
  1. xoắn ốc
    • a volute spring
      lò xo xoắn ốc, lò xo ruột gà