spiral

/'spaiərəl/
Học thuật
Thân thiện
spiral

A seashell rests on the sand, its surface marked by a perfect spiral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường xoắn ốc, hình xoắn ốc: Một đường cong liên tục quay quanh một điểm trung tâm di chuyển ra xa dần hoặc vào gần dần điểm đó.
    • Sự tăng/giảm dần dần nhanh chóng: Một quá trình trong đó một cái đó (như giá cả, tình hình) tăng lên hoặc giảm xuống với tốc độ ngày càng nhanh.
  2. Tính từ:

    • hình xoắn ốc: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như một đường xoắn ốc.
  3. Nội động từ:

    • Chuyển động theo hình xoắn ốc: Di chuyển lên, xuống hoặc xung quanh theo một đường cong xoắn ốc.
    • Tăng/giảm nhanh chóng mất kiểm soát: (Thường dùng với 'out of control') Mô tả một tình huống trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng khó dừng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shell had a beautiful spiral. (Vỏ ốc một đường xoắn ốc đẹp.)
    • The country is in an inflationary spiral. (Đất nước đang trong một vòng xoáy lạm phát.)
  • Tính từ:

    • A spiral staircase leads to the top of the tower. (Một cầu thang xoắn ốc dẫn lên đỉnh tháp.)
  • Nội động từ:

    • The smoke spiraled up from the chimney. (Khói bay lên theo hình xoắn ốc từ ống khói.)
    • Costs began to spiral out of control. (Chi phí bắt đầu tăng vọt mất kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Downward spiral": Vòng xoáy đi xuống, dùng để mô tả một tình huống ngày càng trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng không thể ngăn cản.

    • After losing his job, he fell into a downward spiral of depression. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào vòng xoáy đi xuống của sự trầm cảm.)
  • "Vicious spiral": Vòng xoáy luẩn quẩn, một chu kỳ tiêu cực trong đó một vấn đề dẫn đến vấn đề khác, làm cho tình hình ngày càng tệ hơn.

    • Poverty and lack of education create a vicious spiral. (Nghèo đói thiếu học vấn tạo ra một vòng xoáy luẩn quẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirally (phó từ): Theo kiểu xoắn ốc.

    • The vine grew spirally around the pole. (Cây nho mọc xoắn quanh cái cọc.)
  • Spiraling (tính từ/động danh từ): Đang xoắn ốc, đang tăng/giảm nhanh.

    • We need to address the spiraling costs. (Chúng ta cần giải quyết chi phí đang tăng vọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hình dạng): Coil (cuộn, vòng), helix (đường xoắn ốc), whorl (vòng xoắn).
  • Động từ (chuyển động): Coil (cuộn lại), gyrate (xoay tròn), whirl (xoáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spiral down: Giảm mạnh, rơi xuống nhanh chóng.

    • The company's profits spiraled down after the scandal. (Lợi nhuận của công ty lao dốc sau vụ bê bối.)
  • Spiral up: Tăng vọt, bay lên theo hình xoắn ốc.

    • Prices have been spiraling up for months. (Giá cả đã tăng vọt trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Into a spiral": Rơi vào một vòng xoáy (tiêu cực).
    • The negative comments sent her into a spiral of self-doubt. (Những bình luận tiêu cực đã đẩy ấy vào vòng xoáy của sự tự nghi ngờ bản thân.)
spiral

A seashell rests on the sand, its surface marked by a perfect spiral.

tính từ
  1. xoắn ốc
    • spiral spring
      lò xo xoắn ốc
danh từ
  1. đường xoắn ốc, đường trôn ốc
  2. (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc
  3. sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)
nội động từ
  1. chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
  2. tăng dần dần; giảm dần dần

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "spiral"

Từ có nhắc đến "spiral"