splashy
/'splæʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bắn toé, dễ làm bắn toé: Mô tả thứ gì đó gây ra hoặc dễ dàng tạo ra hiện tượng nước bắn tung toé.
- Đầy vết bắn toé: Được bao phủ bởi những vết nước, bùn hoặc chất lỏng bắn lên.
- Sặc sỡ, bắt mắt, gây chú ý: (Thông tục) Mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài nổi bật, rực rỡ hoặc phô trương, thường với mục đích thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children had a splashy time in the pool. (Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian vui vẻ làm nước bắn tung toé trong hồ bơi.)
- After the rain, the car was splashy with mud. (Sau cơn mưa, chiếc xe đầy vết bùn bắn toé.)
- The celebrity arrived at the premiere in a splashy red dress. (Người nổi tiếng đã đến buổi công chiếu trong một chiếc váy đỏ rực rỡ gây chú ý.)
- The magazine is known for its splashy headlines. (Tạp chí nổi tiếng với những tiêu đề giật gân, bắt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Splashy launch/event": Một buổi ra mắt hoặc sự kiện được tổ chức công phu, hoành tráng nhằm thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông và công chúng.
- The company planned a splashy launch for its new smartphone. (Công ty đã lên kế hoạch một buổi ra mắt hoành tráng cho chiếc điện thoại thông minh mới của họ.)
"Splashy design": Thiết kế sử dụng nhiều màu sắc tương phản mạnh, hình ảnh lớn hoặc chi tiết nổi bật để gây ấn tượng.
- The website's splashy design was effective but some found it overwhelming. (Thiết kế bắt mắt của trang web rất hiệu quả nhưng một số người thấy nó quá choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Splash (động từ/danh từ): làm bắn toé, sự bắn toé; một vệt màu sắc nổi bật.
- Splashily (trạng từ): một cách bắt mắt, sặc sỡ.
- The room was decorated splashily with bright colors. (Căn phòng được trang trí một cách sặc sỡ với những màu sắc tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Showy: phô trương, hào nhoáng.
- Ostentatious: phô trương, màu mè.
- Flamboyant: sặc sỡ, lòe loẹt.
- Garish: loè loẹt, chói lọi (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Subdued: trầm, dịu, kín đáo.
- Understated: giản dị, tinh tế, không phô trương.
- Plain: đơn giản, bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Make a splash: gây được tiếng vang, thu hút sự chú ý lớn.
- The young artist made a splash with her first exhibition. (Nữ họa sĩ trẻ đã gây tiếng vang với triển lãm đầu tiên của cô.)
- Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "splash" (danh từ), là từ gốc của "splashy".
tính từ
- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
- đầy vết bắn toé
- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý