grandiose

/'grændious/
Học thuật
Thân thiện
grandiose

The politician's grandiose speech was full of empty promises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoành tráng, đồ sộ, lớn lao: Chỉ những thứ quy mô, kích thước hoặc tầm vóc rất lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ.
    • Phô trương, khoa trương: Chỉ những thứ được cố ý làm ra để gây ấn tượng, thể hiện sự quan trọng một cách quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự giả tạo hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dictator had grandiose plans for a new capital city. (Nhà độc tài những kế hoạch hoành tráng cho một thủ đô mới.)
    • His grandiose speech was full of empty promises. (Bài phát biểu khoa trương của anh ta đầy những lời hứa suông.)
    • The building's design is grandiose but impractical. (Thiết kế của tòa nhà thì đồ sộ nhưng không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grandiose delusions" hoặc "delusions of grandeur": Ảo tưởng huy hoàng. Một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ niềm tin sai lầm về tầm quan trọng, quyền lực hoặc danh tính phi thường của bản thân.

    • The patient suffered from grandiose delusions, believing he was a king. (Bệnh nhân mắc chứng ảo tưởng huy hoàng, tin rằng mình một vị vua.)
  • "grandiose scheme": Kế hoạch đại quy mô (thường hàm ý không thực tế hoặc viển vông).

    • The company's grandiose scheme to dominate the market failed miserably. (Kế hoạch đại quy mô của công ty nhằm thống trị thị trường đã thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandiosity (danh từ): Sự hoành tráng, khoa trương; tính chất phô trương.
    • The grandiosity of the palace was meant to intimidate visitors. (Sự hoành tráng của cung điện nhằm mục đích gây ấn tượng cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambitious: Đầy tham vọng (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Pompous: Khoa trương, màu mè (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
  • Ostentatious: Phô trương, phô diễn.
  • Magnificent: Tráng lệ, lộng lẫy (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Modest: Khiêm tốn, giản dị.
  • Simple: Đơn giản.
  • Unpretentious: Không màu mè, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • "Build castles in the air": Xây lâu đài trên cát. Thành ngữ này có nghĩa tương tự với việc những kế hoạch hoặc ước mơ grandiose nhưng viển vông, không thực tế.
    • His plans are just grandiose castles in the air. (Những kế hoạch của anh ta chỉ những lâu đài trên cát hoành tráng thôi.)
grandiose

The politician's grandiose speech was full of empty promises.

tính từ
  1. vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô
  2. long trọng, phô trương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "grandiose"