portentous

/pɔ:'tentəs/
Học thuật
Thân thiện
portentous

A dark cloud in the sky seemed a portentous sign of the coming storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Báo điềm gở, mang tính chất báo hiệu (thường xấu): "portentous" mô tả điều đó có vẻ như là dấu hiệu hoặc lời cảnh báo về một sự kiện quan trọng hoặc tai họa sắp xảy ra.
    • Kỳ lạ, phi thường, gây kinh ngạc: "portentous" có thể mô tả điều đó rất khác thường đáng chú ý, đến mức gây sửng sốt.
    • Khoa trương, tự cho quan trọng, vênh vang: "portentous" mô tả một thái độ, lời nói hoặc phong cách cố tình tỏ ra nghiêm trọng, quan trọng hoặc đạo mạo một cách không tự nhiên, thường để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Báo điềm gở:

    • The portentous silence before the storm made everyone anxious. (Sự im lặng báo điềm gở trước cơn bão khiến mọi người lo lắng.)
    • He saw a portentous dream that he believed foretold disaster. (Anh ấy một giấc mơ báo điềm gở anh tin báo trước thảm họa.)
  • Kỳ lạ, phi thường:

    • The scientist made a portentous discovery that changed our understanding of physics. (Nhà khoa học đã một khám phá kỳ lạ làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về vật .)
  • Khoa trương, vênh vang:

    • The manager's portentous manner of speaking often annoyed his staff. (Cách nói chuyện vênh vang của người quản lý thường làm nhân viên khó chịu.)
    • She dismissed his argument as mere portentous nonsense. ( ấy bác bỏ lập luận của anh ta như chỉ những lời lẽ khoa trương vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portentous of something": báo hiệu điều (thường xấu).

    • The dark clouds were portentous of a heavy downpour. (Những đám mây đen báo hiệu một trận mưa lớn.)
  • Dùng trong văn học/phê bình: Thường dùng để chỉ một bầu không khí, sự kiện hoặc nhân vật mang tính chất tiên tri, định mệnh hoặc cố ý tạo ra vẻ nghiêm trọng quá mức.

    • The author creates a portentous atmosphere in the opening chapter. (Tác giả tạo ra một bầu không khí báo điềm trong chương mở đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Portent (danh từ): điềm báo, dấu hiệu báo trước (thường xấu).

    • Many saw the earthquake as a portent of worse things to come. (Nhiều người coi trận động đất điềm báo của những điều tồi tệ hơn sắp tới.)
  • Portentously (trạng từ): một cách báo điềm; một cách khoa trương.

    • He announced the news portentously. (Anh ta thông báo tin tức một cách khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ominous: đầy điềm gở, báo hiệu điều xấu (nghĩa báo điềm).
  • Pompous: khoa trương, màu mè (nghĩa vênh vang).
  • Prodigious: kỳ lạ, phi thường, to lớn khác thường (nghĩa kỳ lạ).
  • Grandiose: hoành tráng, phô trương (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • A portent of things to come: một dấu hiệu báo trước những điều sắp xảy ra.
    • The economic crisis was a portent of things to come for the region. (Cuộc khủng hoảng kinh tế điềm báo cho những điều sắp xảy ra trong khu vực.)
portentous

A dark cloud in the sky seemed a portentous sign of the coming storm.

tính từ
  1. gở, báo điềm gở, báo điềm xấu
  2. kỳ diệu, kỳ lạ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vênh vang ra vẻ ta đây quan trọng, dương dương tự đắc (người)