prophetic

/prophetic/
Học thuật
Thân thiện
prophetic

The old sailor's warning proved prophetic when the storm arrived.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiên tri, đoán trước, nói trước: Mô tả điều đó dự đoán chính xác một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, như thể sự can thiệp của siêu nhiên hoặc sự hiểu biết đặc biệt.
    • (Thuộc về) nhà tiên tri: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một nhà tiên tri hoặc lời tiên tri.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His warnings about the economic crisis proved to be prophetic. (Những cảnh báo của anh ấy về cuộc khủng hoảng kinh tế đã tỏ ra tiên tri.)
    • The ancient text contained prophetic visions of future technologies. (Văn bản cổ đại chứa đựng những tầm nhìn tiên tri về các công nghệ tương lai.)
    • She has a prophetic ability to foresee trends in the fashion industry. ( ấy khả năng đoán trước các xu hướng trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prophetic": tỏ ra đúng như lời tiên tri, ứng nghiệm.
    • His words, spoken in jest, turned out to be prophetic. (Những lời nói đùa của anh ta hóa ra lại ứng nghiệm.)
  • "prophetic dream/vision": giấc mơ/tầm nhìn tiên tri.
    • The leader claimed to have had a prophetic dream about the outcome of the battle. (Vị lãnh đạo tuyên bố đã một giấc mơ tiên tri về kết quả của trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophet (danh từ): nhà tiên tri, người tiên tri.
    • He is regarded as a prophet in his community. (Ông ấy được coi một nhà tiên tri trong cộng đồng của mình.)
  • Prophesy (động từ): tiên tri, nói trước.
    • It is difficult to prophesy what will happen next year. (Thật khó để tiên đoán điều sẽ xảy ra vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Predictive: mang tính dự đoán, tiên lượng.
  • Prescient: biết trước, sự hiểu biết trước về tương lai.
  • Oracular: (mang tính) tiên tri, huyền bí như lời sấm truyền.
Thành ngữ liên quan
  • A prophetic voice: một tiếng nói tiên tri (chỉ người hoặc thông điệp cảnh báo về tương lai).
    • The scientist was a prophetic voice warning about climate change decades ago. (Nhà khoa học đó đã là một tiếng nói tiên tri cảnh báo về biến đổi khí hậu từ nhiều thập kỷ trước.)
prophetic

The old sailor's warning proved prophetic when the storm arrived.

tính từ
  1. tiên tri, đoán trước, nói trước
  2. (thuộc) nhà tiên tri