mantic

Học thuật
Thân thiện
mantic

The oracle's mantic vision was depicted in the temple fresco.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như, hay đặc điểm của lời tiên tri: "mantic" dùng để mô tả những tính chất tương tự như lời tiên tri hoặc liên quan đến việc tiên tri.
    • tính tiên tri: "mantic" chỉ khả năng hoặc đặc điểm dự đoán tương lai, báo trước sự việc sẽ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old text contained mantic verses that seemed to foretell the kingdom's fate. (Văn bản cổ chứa những câu thơ tính tiên tri dường như báo trước vận mệnh của vương quốc.)
    • She was feared for her supposed mantic abilities. ( ấy bị người ta sợ hãi những khả năng được cho tính tiên tri của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mantic art": nghệ thuật tiên tri, thuật bói toán.

    • He studied ancient mantic arts like reading animal entrails. (Anh ta nghiên cứu các nghệ thuật tiên tri cổ đại như xem tướng nội tạng động vật.)
  • "Mantic utterance": lời nói mang tính tiên tri.

    • The oracle's mantic utterance was cryptic and open to interpretation. (Lời phán tính tiên tri của nhà tiên tri thật bí ẩn nhiều cách diễn giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantology (danh từ): khoa nghiên cứu về tiên tri, thuật tiên tri.
  • Mantis (danh từ): bọ ngựa (từ nguyên Hy Lạp cổ cũng liên quan đến "nhà tiên tri" do tư thế của giống như đang cầu nguyện).
Từ đồng nghĩa
  • Prophetic: (thuộc về) tiên tri.
  • Divinatory: (thuộc về) bói toán, đoán định.
  • Oracular: (thuộc về) lời sấm truyền, lời tiên tri.
Từ trái nghĩa
  • Non-prophetic: không tính tiên tri.
  • Factual: dựa trên sự thật, thực tế.
mantic

The oracle's mantic vision was depicted in the temple fresco.

Adjective
  1. giống như, hay đặc điểm của lời tiên tri; tính tiên tri