sibylline
/si'bilain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sấm truyền, có tính chất tiên tri thần bí: Mô tả những lời nói, văn bản hoặc dự đoán mang tính chất bí ẩn, khó hiểu và có vẻ như đến từ nguồn sức mạnh tiên tri siêu nhiên, giống như những lời sấm của các nữ tiên tri Sibyl trong thần thoại Hy Lạp-La Mã.
- Có ý nghĩa bí ẩn, khó hiểu: Chỉ những điều gì đó được diễn đạt một cách cố ý mơ hồ, bí hiểm, đòi hỏi phải giải mã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old priest made a sibylline pronouncement about the fate of the kingdom. (Vị lão tư tế đưa ra một lời tuyên bố mang tính sấm truyền về vận mệnh của vương quốc.)
- Her warning was so sibylline that no one understood its true meaning until it was too late. (Lời cảnh báo của bà ấy quá bí ẩn đến nỗi không ai hiểu ý nghĩa thực sự của nó cho đến khi quá muộn.)
- The manuscript contained sibylline verses that scholars have tried to decipher for centuries. (Bản thảo chứa đựng những câu thơ sấm truyền mà các học giả đã cố gắng giải mã trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sibylline books": Chỉ những bộ sách sấm truyền, đặc biệt là bộ sách mà theo truyền thuyết La Mã, nữ tiên tri Sibyl đã bán cho vua Tarquin, chứa đựng những lời tiên tri về tương lai của Rome.
- The Roman Senate would consult the Sibylline Books in times of great crisis. (Viện Nguyên lão La Mã sẽ tham khảo ý kiến từ Sách Sibyl trong những thời khắc khủng hoảng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sibyl (danh từ): Nữ tiên tri, nhà tiên tri nữ (trong thần thoại Hy Lạp-La Mã).
- Sibyllist (danh từ): Người nghiên cứu hoặc viết các lời sấm truyền.
Từ đồng nghĩa
- Prophetic: (thuộc) tiên tri, có tính tiên tri.
- Oracular: (thuộc) lời sấm, như lời tiên tri; khó hiểu.
- Cryptic: bí ẩn, khó hiểu.
- Mystical: thần bí, huyền bí.
Thành ngữ liên quan
- Sibylline leaves: Một cách diễn đạt mang tính văn chương, chỉ những trang giấy chứa đựng lời tiên tri hoặc kiến thức bí ẩn, thường lẻ tẻ và không đầy đủ.
- His notebooks were like a collection of sibylline leaves, full of fragmented insights. (Những cuốn sổ tay của ông giống như một bộ sưu tập những trang sấm truyền, đầy ắp những suy nghĩ rời rạc.)
tính từ
- (thuộc) sấm truyền; (thuộc) sự tiên tri thần bí