divinatory

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bói toán, tiên tri: Liên quan đến việc dự đoán tương lai hoặc khám phá những điều ẩn giấu thông qua các phương pháp siêu nhiên, tâm linh hoặc nghi lễ.
    • Mang tính phỏng đoán, suy đoán: Dựa chủ yếu vào sự phỏng đoán, ước đoán hơn bằng chứng xác thực hoặc lý luận chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Thuộc về bói toán, tiên tri:

    • The ancient culture had many divinatory practices, such as reading animal entrails. (Nền văn hóa cổ đại nhiều tập tục bói toán, chẳng hạn như xem bộ lòng động vật.)
    • She consulted a divinatory text to seek guidance for the coming year. ( ấy tham khảo một văn bản tiên tri để tìm kiếm sự chỉ dẫn cho năm tới.)
  • Mang tính phỏng đoán, suy đoán:

    • His conclusions were purely divinatory, lacking any solid data. (Những kết luận của anh ta hoàn toàn mang tính suy đoán, thiếu bất kỳ dữ liệu vững chắc nào.)
    • Without the full report, our analysis remains divinatory at best. (Nếu không báo cáo đầy đủ, phân tích của chúng tôi tốt nhất cũng chỉ phỏng đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Divinatory arts: Các môn nghệ thuật bói toán (như chiêm tinh, bói bài).

    • He studied the divinatory arts of ancient Mesopotamia. (Anh ấy nghiên cứu các môn nghệ thuật bói toán của vùng Lưỡng cổ đại.)
  • Divinatory pronouncement: Lời tuyên bố mang tính tiên tri.

    • The oracle's divinatory pronouncement was taken very seriously by the king. (Lời tuyên bố tiên tri của nhà tiên tri được nhà vua xem xét rất nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Divination (danh từ): Thuật bói toán, sự tiên tri.

    • Palm reading is a form of divination. (Xem chỉ tay một hình thức bói toán.)
  • Diviner (danh từ): Thầy bói, nhà tiên tri.

    • The village diviner was asked to predict the weather for the harvest. (Thầy bói của làng được yêu cầu dự báo thời tiết cho vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetic: (thuộc về) tiên tri, tính tiên tri.
  • Conjectural: (mang tính) phỏng đoán, ức đoán.
  • Oracle-like: giống như lời sấm truyền, tiên tri.
Từ trái nghĩa
  • Factual: dựa trên sự kiện, thật.
  • Evidential: dựa trên bằng chứng.
  • Certain: chắc chắn, xác thực.
Adjective
  1. chủ yếu dựa vào dự đoán nhiều hơn chứng cứ thích đáng
  2. giống, đặc điểm của một nhà tiên tri, hay sự tiên đoán