apocalyptic

/ə,pɔkə'liptik/ Cách viết khác : (apocalyptical) /ə,pɔkə'liptikəl/
Học thuật
Thân thiện
apocalyptic

The sky turned an apocalyptic orange as the sun set behind the smoke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Khải huyền: Liên quan đến những tiết lộ hoặc sự mặc khải về tương lai, đặc biệt về sự kết thúc của thế giới, thường dựa trên các văn bản tôn giáo như Sách Khải Huyền trong Kinh Thánh.
    • Mang tính tận thế, hủy diệt: Mô tả một sự kiện hoặc tầm nhìn về thảm họa sự hủy diệt trên quy mô lớn, mang tính chất cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book contains apocalyptic visions of the future. (Cuốn sách chứa đựng những tầm nhìn mang tính tận thế về tương lai.)
    • Many ancient texts have an apocalyptic tone. (Nhiều văn bản cổ đại giọng điệu khải huyền.)
    • The scientist warned of apocalyptic consequences if climate change is ignored. (Nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả mang tính hủy diệt nếu biến đổi khí hậu bị phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apocalyptic literature": Văn học khải huyền, một thể loại văn học cổ đại mô tả các sự kiện tận thế thông qua những hình ảnh tượng trưng.

    • The Book of Revelation is a key example of apocalyptic literature. (Sách Khải Huyền một dụ điển hình của văn học khải huyền.)
  • "Apocalyptic event": Sự kiện tận thế, một thảm họa cực kỳ lớn dẫn đến sự sụp đổ hoặc thay đổi căn bản của nền văn minh.

    • Some fear that a nuclear war would be an apocalyptic event. (Một số người lo sợ rằng một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ một sự kiện tận thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Apocalyptical (adj): Một biến thể cách viết khác của "apocalyptic", cùng nghĩa.
  • Apocalypse (n): Sự khải huyền; thảm họa tận thế.
    • The movie is about surviving an apocalypse. (Bộ phim nói về việc sống sót sau một thảm họa tận thế.)
  • Apocalyptically (adv): Một cách mang tính tận thế, khải huyền.
Từ đồng nghĩa
  • Cataclysmic: (thuộc về) thảm họa, biến động lớn.
  • Prophetic: mang tính tiên tri, tiên đoán.
  • Doomsday: (thuộc về) ngày tận thế.
Thành ngữ liên quan
  • "Apocalyptic scenario": Kịch bản tận thế, thường dùng để mô tả một viễn cảnh tồi tệ nhất có thể xảy ra.
    • The report outlined an apocalyptic scenario for the coastal cities. (Báo cáo phác thảo một kịch bản tận thế cho các thành phố ven biển.)
apocalyptic

The sky turned an apocalyptic orange as the sun set behind the smoke.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) sách khải huyền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "apocalyptic"