grandiloquent

/græn'diləkwənt/
Học thuật
Thân thiện
grandiloquent

The politician delivered a grandiloquent speech to the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, phô trương: Dùng để chỉ lời nói hoặc phong cách viết tính chất cường điệu, phóng đại, thường nhằm gây ấn tượng mạnh nhưng lại thiếu sự chân thật hoặc giản dị.
    • Kêu rỗng, ầm: Chỉ ngôn ngữ hoa mỹ, trịnh trọng một cách thái quá, khiến nội dung trở nên rỗng tuếch thiếu thực chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's grandiloquent speech failed to address any concrete issues. (Bài phát biểu khoa trương của chính trị gia đó đã không giải quyết được bất kỳ vấn đề cụ thể nào.)
    • He dismissed the proposal as mere grandiloquent promises. (Anh ta bác bỏ đề xuất đó, coi chỉ những lời hứa kêu rỗng.)
    • I prefer simple, clear instructions to grandiloquent jargon. (Tôi thích những chỉ dẫn đơn giản, rõ ràng hơn biệt ngữ khoa trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grandiloquent style": phong cách khoa trương.

    • The novel is criticized for its grandiloquent style that overshadows the plot. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích phong cách khoa trương làm lu mờ cốt truyện.)
  • "grandiloquent gesture": cử chỉ phô trương.

    • His grandiloquent gesture of donating a small sum was purely for the cameras. (Cử chỉ phô trương của anh ta khi quyên góp một số tiền nhỏ chỉ để lấy lòng công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandiloquence (danh từ): sự khoa trương, lời nói kêu rỗng.
    • The grandiloquence of his writing makes it difficult to understand. (Sự khoa trương trong lối viết của ông ta khiến khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombastic: khoa trương, sáo rỗng.
  • Pompous: màu mè, hợm hĩnh.
  • High-flown: cường điệu, bóng bẩy thái quá.
  • Magniloquent: (từ đồng nghĩa gần nhất) khoa trương, nói lớn lối.
Từ trái nghĩa
  • Plain-spoken: nói thẳng, nói đơn giản.
  • Unassuming: khiêm tốn, giản dị.
  • Laconic: ngắn gọn, súc tích.
Thành ngữ liên quan
  • Full of sound and fury, signifying nothing: (Một thành ngữ từ Shakespeare, thường dùng để mô tả những lời lẽ grandiloquent) Đầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa .
    • His entire argument was grandiloquentfull of sound and fury, signifying nothing. (Toàn bộ lập luận của anh ta thật khoa trươngồn ào hùng hồn nhưng chẳng ý nghĩa thực sự.)
grandiloquent

The politician delivered a grandiloquent speech to the crowd.

tính từ
  1. khoác lác, khoa trương ầm
  2. (văn học) kêu rỗng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "grandiloquent"