unrestrained
/' nris'treind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị kiềm chế, không bị hạn chế: Trạng thái tự do hoàn toàn, không bị kiểm soát, kìm hãm hoặc giới hạn bởi các quy tắc, luật lệ hay sự dè dặt.
- Thoải mái, tự nhiên, phóng khoáng: Hành động hoặc cảm xúc được bộc lộ một cách trọn vẹn và tự do, không gò bó.
- Quá mức, thái quá: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể mang nghĩa vượt quá giới hạn thông thường, thiếu sự điều độ.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng cười không kiềm chế của lũ trẻ lấp đầy căn phòng.)
- (Anh ấy nói với niềm đam mê không hề bị kìm nén về chủ đề yêu thích của mình.)
- (Sau chiến thắng, có một cuộc ăn mừng không kiềm chế trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrestrained growth": sự phát triển không kiểm soát (thường dùng trong kinh tế, sinh học).
- The unrestrained growth of the algae polluted the lake. (Sự phát triển không kiềm chế của tảo đã làm ô nhiễm hồ.)
- "unrestrained power": quyền lực tuyệt đối, không bị ràng buộc.
- A dictator wields unrestrained power. (Một nhà độc tài nắm giữ quyền lực không bị kiềm chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrestrainedly (phó từ): một cách không kiềm chế, một cách thoải mái.
- She laughed unrestrainedly at the joke. (Cô ấy cười một cách không kiềm chế trước câu chuyện cười.)
- Restrain (động từ): kiềm chế, kìm hãm, hạn chế. (Đây là từ trái nghĩa cơ bản).
- Unconstrained (tính từ): không bị ép buộc, không bị gò bó. (Gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự thiếu vắng áp lực bên ngoài hơn là sự thiếu kiểm soát bên trong).
Từ đồng nghĩa
- Uncontrolled: không được kiểm soát.
- Uninhibited: không bị ức chế, thoải mái.
- Unchecked: không bị ngăn chặn, không bị kiểm tra.
- Unbridled: không bị kiềm chế (như ngựa không cương).
Từ trái nghĩa
- Restrained: bị kiềm chế, dè dặt, có chừng mực.
- Controlled: được kiểm soát.
- Inhibited: bị ức chế, e dè.
- Moderate: ôn hòa, vừa phải.
Thành ngữ liên quan
- Give free/unrestrained rein to something: thả lỏng, cho phép cái gì đó hoạt động tự do hoàn toàn.
- The artist gave unrestrained rein to his imagination. (Người nghệ sĩ đã thả lỏng hoàn toàn trí tưởng tượng của mình.)
tính từ
- không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được th lỏng