delirious
/di'liriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mê sảng, hôn mê sảng: Trạng thái tinh thần bị rối loạn nghiêm trọng, thường do sốt cao hoặc bệnh tật, dẫn đến nói năng lộn xộn, ảo giác và không nhận thức rõ thực tại.
- Cuồng nhiệt, điên cuồng (vì cảm xúc mãnh liệt): Trạng thái phấn khích, vui sướng hoặc hạnh phúc đến mức tột độ, khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "mê sảng":
- The patient became delirious from the high fever. (Bệnh nhân trở nên mê sảng vì cơn sốt cao.)
- He was delirious and kept talking to people who weren't there. (Anh ta mê sảng và cứ nói chuyện với những người không có ở đó.)
Nghĩa "cuồng nhiệt, điên cuồng":
- The fans were delirious with joy when their team won the championship. (Các cổ động viên vui sướng điên cuồng khi đội của họ giành chức vô địch.)
- She was delirious with happiness on her wedding day. (Cô ấy hạnh phúc tột độ trong ngày cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be delirious with something": điên cuồng, cuồng nhiệt vì một cảm xúc nào đó (như vui sướng, hạnh phúc, đau đớn).
- He was delirious with pain after the accident. (Anh ta đau đớn đến mê man sau vụ tai nạn.)
"delirious talk/speech": lời nói mê sảng, lung tung, vô nghĩa.
- The fever caused him to have delirious talk all night. (Cơn sốt khiến anh ta nói mê sảng cả đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Delirium (danh từ): tình trạng mê sảng; sự cuồng nhiệt.
- The patient slipped into a state of delirium. (Bệnh nhân rơi vào trạng thái mê sảng.)
Deliriously (trạng từ): một cách mê sảng; một cách cuồng nhiệt.
- She laughed deliriously at the good news. (Cô ấy cười một cách điên cuồng trước tin vui.)
Từ đồng nghĩa
- Mê sảng: Raving, incoherent.
- Cuồng nhiệt, điên cuồng: Ecstatic, frenzied, wild, euphoric.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "delirious")
tính từ
- mê sảng, hôn mê
- sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa
- a delirious speechbài diễn văn nói lung tung
- cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng
- to be delirious with deleightsướng điên lên, sướng cuồng lên