frantic
/'fræɳtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điên cuồng, cuống quýt: Trạng thái cực kỳ lo lắng, sợ hãi, phấn khích hoặc hoảng loạn, dẫn đến hành động vội vã và thiếu kiểm soát.
- Hối hả, dồn dập: Mô tả một hoạt động được thực hiện một cách vội vàng, gấp gáp và đầy căng thẳng vì thiếu thời gian hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was frantic with worry when her child didn't come home on time. (Cô ấy cuống quýt lo lắng khi con mình không về nhà đúng giờ.)
- The team made a frantic last-minute effort to finish the project. (Nhóm đã nỗ lực hối hả vào phút chót để hoàn thành dự án.)
- We could hear frantic screams from the street. (Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng la hét điên cuồng từ đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be frantic with [emotion]": ở trong trạng thái điên cuồng, cuống quýt vì một cảm xúc mạnh nào đó (như đau đớn, tức giận, lo lắng).
- He was frantic with grief after hearing the terrible news. (Anh ta đau buồn điên cuồng sau khi nghe tin khủng khiếp.)
- "frantic search/activity/pace": cuộc tìm kiếm/hoạt động/tốc độ gấp gáp, hối hả.
- The police began a frantic search for the missing documents. (Cảnh sát bắt đầu một cuộc tìm kiếm gấp gáp cho các tài liệu bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Frantically (trạng từ): một cách điên cuồng, cuống quýt.
- He searched frantically for his car keys. (Anh ta cuống quýt tìm kiếm chìa khóa xe.)
- Frenetic (tính từ): hỗn loạn, điên cuồng (có nghĩa rất gần với "frantic").
- Frenzied (tính từ): điên cuồng, cuồng loạn.
Từ đồng nghĩa
- Panicked: hoảng loạn.
- Desperate: tuyệt vọng, liều lĩnh.
- Hectic: hối hả, bận rộn.
- Frenzied: cuồng loạn.
Từ trái nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Composed: điềm tĩnh.
- Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "frantic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frantic")
tính từ
- điên cuồng, điên rồ
- to be frantic with painđau phát cuồng, đau phát điên