complexion

/kəm'plekʃn/
Học thuật
Thân thiện
complexion

The young woman has a clear and healthy complexion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước da, sắc mặt: Chỉ tình trạng, màu sắc vẻ ngoài tự nhiên của da trên mặt một người.
    • Tính chất, cục diện, vẻ ngoài (của một sự việc): Dùng để mô tả đặc tính chung, bản chất hoặc tình hình tổng thể của một vấn đề, sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nước da):

    • She has a clear and smooth complexion. ( ấy một làn da mặt trong mịn màng.)
    • His complexion turned pale when he heard the news. (Nước da anh ấy tái đi khi nghe tin.)
  • Danh từ (tính chất, cục diện):

    • The new evidence changed the whole complexion of the case. (Bằng chứng mới đã thay đổi toàn bộ tính chất của vụ án.)
    • The political complexion of the region is very diverse. (Cục diện chính trị của khu vực rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a different complexion on something": làm cho cái đó trông có vẻ khác đi, thay đổi cách nhìn nhận về điều .
    • His apology put a completely different complexion on the argument. (Lời xin lỗi của anh ta đã khiến cuộc tranh cãi trở nên khác hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Complexioned (adj): nước da (theo cách được mô tả).
    • She is fair-complexioned. ( ấy nước da trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin tone (n): tông da.
  • Appearance (n): vẻ ngoài, diện mạo (nghĩa mở rộng).
  • Nature (n): bản chất, tính chất (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "complexion" một cách cố định.)

complexion

The young woman has a clear and healthy complexion.

danh từ
  1. nước da
    • a fair complexion
      nước da đẹp
  2. (nghĩa bóng) vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện
    • this great victory changed the complexion of the war
      thắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh