complexion
/kəm'plekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước da, sắc mặt: Chỉ tình trạng, màu sắc và vẻ ngoài tự nhiên của da trên mặt một người.
- Tính chất, cục diện, vẻ ngoài (của một sự việc): Dùng để mô tả đặc tính chung, bản chất hoặc tình hình tổng thể của một vấn đề, sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nước da):
- She has a clear and smooth complexion. (Cô ấy có một làn da mặt trong và mịn màng.)
- His complexion turned pale when he heard the news. (Nước da anh ấy tái đi khi nghe tin.)
Danh từ (tính chất, cục diện):
- The new evidence changed the whole complexion of the case. (Bằng chứng mới đã thay đổi toàn bộ tính chất của vụ án.)
- The political complexion of the region is very diverse. (Cục diện chính trị của khu vực rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put a different complexion on something": làm cho cái gì đó trông có vẻ khác đi, thay đổi cách nhìn nhận về điều gì.
- His apology put a completely different complexion on the argument. (Lời xin lỗi của anh ta đã khiến cuộc tranh cãi trở nên khác hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
- Complexioned (adj): có nước da (theo cách được mô tả).
- She is fair-complexioned. (Cô ấy có nước da trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Skin tone (n): tông da.
- Appearance (n): vẻ ngoài, diện mạo (nghĩa mở rộng).
- Nature (n): bản chất, tính chất (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "complexion" một cách cố định.)
danh từ
- nước da
- a fair complexionnước da đẹp
- (nghĩa bóng) vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện
- this great victory changed the complexion of the warthắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh