composite

/'kɔmpəzit/
Học thuật
Thân thiện
composite

The botanist examines a composite flower with a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp thành, tổng hợp: Chỉ một thứ được tạo ra từ sự kết hợp của nhiều phần, yếu tố hoặc chất liệu khác nhau.
    • (Thuộc) họ Cúc: Trong thực vật học, chỉ các loài thực vật thuộc họ Cúc (Compositae/Asteraceae), đặc điểm hoa nhỏ xếp thành cụm trông như một bông hoa đơn.
    • (Kiến trúc) Hỗn hợp: Trong kiến trúc, chỉ phong cách kết hợp các yếu tố từ nhiều phong cách khác nhau, như kiểu cột hỗn hợp.
  2. Danh từ:

    • Vật tổng hợp, vật liệu composite: Một vật liệu hoặc vật thể được tạo ra bằng cách kết hợp hai hay nhiều thành phần tính chất khác nhau để tạo ra một vật liệu mới với tính chất ưu việt hơn.
    • Cây họ Cúc: Một loài thực vật thuộc họ Cúc.
    • Hợp chất: Trong hóa học, một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sculpture is a composite artwork made from metal, wood, and glass. (Tác phẩm điêu khắc đó một tác phẩm nghệ thuật tổng hợp được làm từ kim loại, gỗ thủy tinh.)
    • A dandelion is a composite flower. (Bồ công anh một loài hoa thuộc họ Cúc.)
  • Danh từ:
    • Carbon fiber composite is very strong and lightweight. (Vật liệu composite sợi carbon rất chắc nhẹ.)
    • Sunflowers and daisies are both composites. (Hoa hướng dương hoa cúc đều những cây họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composite image/photo": Ảnh ghép, được tạo ra từ việc kết hợp nhiều bức ảnh hoặc phần của ảnh khác nhau.
    • The police released a composite image of the suspect. (Cảnh sát đã công bố một bức ảnh ghép của nghi phạm.)
  • "Composite function" (Toán học): Hàm đa hợp, hàm số được tạo thành bằng cách kết hợp hai hay nhiều hàm số.
    • Finding the derivative of a composite function requires the chain rule. (Việc tìm đạo hàm của một hàm đa hợp đòi hỏi quy tắc chuỗi.)
  • "Composite material": Vật liệu composite, vật liệu kỹ thuật được chế tạo tổng hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Composition (n): Sự cấu thành, thành phần; tác phẩm (âm nhạc, văn học).
    • The composition of this alloy includes three metals. (Thành phần của hợp kim này bao gồm ba kim loại.)
  • Compose (v): Cấu thành, soạn nhạc, viết văn.
    • Water composes nearly 70% of the human body. (Nước cấu thành gần 70% cơ thể con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Combined (kết hợp), blended (pha trộn), compound (ghép, phức hợp), hybrid (lai, hỗn hợp).
  • Danh từ: Amalgam (hỗn hợp), mixture (hỗn hợp), synthesis (tổng hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "composite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "composite")

composite

The botanist examines a composite flower with a magnifying glass.

tính từ
  1. hợp lại; ghép, ghép lại
    • a composite photograph
      ảnh ghép
  2. (thực vật học) (thuộc) kiểu hoa cúc
  3. (kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp
  4. (hàng hải) làm bằng gỗ sắt (tàu)
  5. (ngành đường sắt) đủ các hạng
    • a composite carriage
      toa xe ghế đủ các hạng
  6. (toán học) đa hợp
    • a composite function
      hàm đa hợp
danh từ
  1. (hoá học) hợp chất
  2. (thực vật học) cây (thuộc) họ cúc
  3. (kiến trúc) kiến trúc hỗn hợp
  4. (toán học) hợp tử
    • composite of field
      hợp tử của trường