labyrinthine

/,læbə'rinθiən/ Cách viết khác : (labyrinthic) /,læbə'rinθik/ (labyrinthine) /,læbə'r
Học thuật
Thân thiện
labyrinthine

The old city's labyrinthine streets confused the tourists.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cung, phức tạp rối rắm: Dùng để mô tả thứ đó cấu trúc phức tạp, nhiều đường lối ngoằn ngoèo khó tìm lối ra, giống như một cung.
    • (Thuộc về giải phẫu) Liên quan đến tai trong: Trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu, từ này có thể chỉ các cấu trúc phức tạp của tai trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phổ biến):

    • The old city has a labyrinthine network of narrow streets. (Khu phố cổ một mạng lưới đường phố hẹp phức tạp như cung.)
    • The plot of the novel is so labyrinthine that it's hard to follow. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rối ren đến mức khó theo dõi được.)
  • Tính từ (nghĩa chuyên ngành):

    • The patient was diagnosed with a labyrinthine disorder. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tai trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labyrinthine bureaucracy": Hệ thống hành chính quan liêu, rườm rà phức tạp.

    • Navigating the labyrinthine bureaucracy to get a permit took months. (Việc điều hướng qua bộ máy hành chính quan liêu rối rắm để xin giấy phép đã mất hàng tháng trời.)
  • "Labyrinthine complexity": Sự phức tạp cực kỳ rối rắm.

    • The legal case had a labyrinthine complexity that confused even the experts. (Vụ án pháp sự phức tạp rối ren đến mức làm các chuyên gia cũng bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Labyrinth (danh từ): cung.

    • They got lost in the hedge labyrinth. (Họ bị lạc trong cung hàng rào cây.)
  • Labyrinthic (tính từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "labyrinthine".

Từ đồng nghĩa
  • Convoluted: quanh co, phức tạp.
  • Intricate: phức tạp, chi tiết rối rắm.
  • Tangled: rối tung, rối rắm.
  • Byzantine: cực kỳ phức tạp quan liêu (mang nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
  • Simple: đơn giản.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
  • A labyrinthine mind: Một tâm trí phức tạp, suy nghĩ nhiều chiều.
    • The philosopher was known for his labyrinthine mind. (Nhà triết học nổi tiếng với tâm trí phức tạp như cung.)
labyrinthine

The old city's labyrinthine streets confused the tourists.

tính từ
  1. (thuộc) cung
  2. (thuộc) đường rối
  3. rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "labyrinthine"