mazy

/'meizi/
Học thuật
Thân thiện
mazy

The hikers followed a mazy trail through the ancient forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quanh co, khúc khuỷu: Chỉ một con đường, lối đi hoặc cấu trúc nhiều khúc quanh, ngõ ngách phức tạp, giống như cung, khiến người ta khó tìm lối ra.
    • Hỗn độn, rối rắm: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một tình huống, suy nghĩ hoặc hệ thống phức tạp, rối ren, khó hiểu khó tìm ra manh mối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We got lost in the mazy streets of the old town. (Chúng tôi bị lạc trong những con phố quanh co của phố cổ.)
    • The novel has a mazy plot that is hard to follow. (Cuốn tiểu thuyết cốt truyện rối rắm khó theo dõi.)
    • His explanation was so mazy that no one understood his point. (Lời giải thích của anh ta quá hỗn độn đến nỗi không ai hiểu được ý chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mazy logic": lập luận rối rắm, phức tạp.

    • The philosopher's mazy logic was fascinating but difficult to grasp. (Lập luận rối rắm của nhà triết học thật hấp dẫn nhưng khó nắm bắt.)
  • "A mazy journey": một hành trình quanh co, đầy ngõ ngách.

    • Their mazy journey through the mountains took much longer than expected. (Hành trình quanh co của họ xuyên qua núi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Maze (danh từ): cung, tình trạng rối rắm.

    • The garden was designed as a maze. (Khu vườn được thiết kế như một cung.)
  • Labyrinthine (tính từ): (từ đồng nghĩa chính thức hơn) như cung, cực kỳ phức tạp quanh co.

    • The bureaucratic process was labyrinthine. (Quy trình hành chính đó cực kỳ phức tạp rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Winding: quanh co, uốn khúc.
  • Convoluted: phức tạp, rối rắm.
  • Tangled: rối tung, rối ren.
  • Intricate: phức tạp, chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Simple: đơn giản.
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
Thành ngữ liên quan
  • A mazy path/way: con đường quanh co, lối đi rối rắm (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The search for truth is often a mazy path. (Hành trình tìm kiếm sự thật thường một con đường quanh co.)
mazy

The hikers followed a mazy trail through the ancient forest.

tính từ
  1. quanh co, khó lần ra manh mối, khó tìm lối ra
  2. (nghĩa bóng) hỗn độn, rối rắm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự