mace
/meis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy quyền, trượng: Một cây gậy trang trí công phu, thường được làm bằng kim loại quý, được mang như một biểu tượng của quyền lực hoặc chức vụ chính thức, đặc biệt trong các nghi lễ.
- Vũ khí dạng chùy: Một loại vũ khí cầm tay thời trung cổ, có đầu nặng (thường bằng kim loại và có gai), dùng để đập vỡ áo giáp.
- Nhục đậu khấu: Một loại gia vị có màu đỏ cam, được làm từ lớp vỏ bọc bên ngoài (áo hạt) của hạt nhục đậu khấu (nutmeg) sau khi phơi khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (gậy quyền):
- The speaker of the house entered the chamber carrying the ceremonial mace. (Chủ tịch nghị viện bước vào phòng họp mang theo cây gậy quyền nghi lễ.)
- Danh từ (vũ khí):
- The knight raised his mace to block the attack. (Kỵ sĩ giơ cây chùy lên để đỡ đòn tấn công.)
- Danh từ (gia vị):
- Add a pinch of mace to the sauce for a warm, aromatic flavor. (Thêm một nhúm nhục đậu khấu vào nước sốt để có hương vị ấm áp và thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bear the mace": giữ chức vụ mang biểu tượng quyền lực, thường chỉ người có chức vụ cao.
- As the new chancellor, he now bears the mace at university ceremonies. (Với tư cách là hiệu trưởng mới, giờ đây ông ấy mang gậy quyền trong các buổi lễ của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Mace-bearer (n): người mang gậy quyền (một chức danh nghi lễ).
- Mace spray (n, thương hiệu đã trở thành tên chung): bình xịt hơi cay (một loại vũ khí tự vệ tạm thời làm choáng váng và rát mắt).
Từ đồng nghĩa
- Scepter (n): vương trượng, gậy quyền (dành cho vua chúa).
- Club (n): dùi cui, gậy (vũ khí đơn giản hơn).
- Nutmeg (n): nhục đậu khấu (hạt, là phần tạo ra gia vị mace).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mace")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mace")
danh từ
- gậy chơi bi-a
- (sử học) cái chuỳ
- trượng, gậy quyền