maceration
/,mæsə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngâm, sự giầm: Quá trình làm mềm hoặc phân hủy một chất bằng cách ngâm nó trong chất lỏng, thường là nước, rượu, hoặc dấm, trong một khoảng thời gian.
- Sự hành xác, sự làm tiều tụy: Trạng thái cực kỳ gầy yếu hoặc suy nhược, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maceration of the grapes is a crucial step in winemaking. (Sự ngâm giầm nho là một bước quan trọng trong quy trình làm rượu vang.)
- The recipe calls for the maceration of the berries in sugar to release their juices. (Công thức yêu cầu ngâm các loại quả mọng trong đường để tiết ra nước của chúng.)
- The patient's maceration was evident after months of illness. (Sự tiều tụy của bệnh nhân là rõ ràng sau nhiều tháng ốm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong dược học và thực vật học: Chỉ quá trình ngâm nguyên liệu thực vật (như lá, rễ, hoa) trong dung môi lạnh để chiết xuất các hợp chất, phân biệt với phương pháp đun sôi.
- Cold maceration is used to preserve the volatile oils in the herbs. (Phương pháp ngâm lạnh được sử dụng để bảo toàn các tinh dầu dễ bay hơi trong thảo mộc.)
Trong y học/da liễu: Chỉ tình trạng da bị mềm, nhăn nheo và trắng ra do tiếp xúc lâu với độ ẩm hoặc chất lỏng.
- Prolonged exposure to wet diapers can cause skin maceration in infants. (Tiếp xúc lâu với tã ướt có thể gây ra hiện tượng mềm da ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Macerate (động từ): Ngâm, giầm; làm cho tiều tụy.
- You need to macerate the fruit in liquor for at least two hours. (Bạn cần ngâm trái cây trong rượu mạnh ít nhất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "ngâm, giầm": Steeping, soaking, infusion.
- Cho nghĩa "hành xác, tiều tụy": Emaciation, gauntness, wasting.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "maceration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "maceration")
danh từ
- sự ngâm, sự giầm
- sự hành xác