macerator

/'mæsəreitiə/
Học thuật
Thân thiện
macerator

A worker uses a macerator to process wood pulp for paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ngâm, máy giầm: Một thiết bị khí dùng để ngâm, làm mềm hoặc phá vỡ cấu trúc của vật liệu (thường chất rắn) bằng cách ngâm trong chất lỏng hoặc bằng tác độnghọc.
    • Người ngâm, người giầm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện công việc ngâm, giầm một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fruit pulp is processed using a macerator. (Bột trái cây được xử lý bằng một máy ngâm.)
    • In paper production, a macerator is used to soften the wood fibers. (Trong sản xuất giấy, một máy giầm được sử dụng để làm mềm sợi gỗ.)
    • The old macerator in the laboratory needs replacement. (Máy ngâm trong phòng thí nghiệm cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: "macerator" thường chỉ máy dùng để làm mềm hoặc chiết xuất hương vị từ trái cây, rau củ.

    • The winemaker uses a macerator to extract color and tannins from the grape skins. (Người làm rượu sử dụng một máy ngâm để chiết xuất màu sắc tannin từ vỏ nho.)
  • Trong xử lý chất thải: "macerator" có thể chỉ một loại máy nghiền nhỏ trộn với nước các chất thải rắn (như trong một số hệ thống vệ sinh).

    • The marine toilet is equipped with a macerator to process waste before discharge. (Nhà vệ sinh trên tàu biển được trang bị một máy nghiền để xử lý chất thải trước khi thải ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Macerate (động từ): ngâm, giầm (làm mềm hoặc phá vỡ bằng cách ngâm trong chất lỏng).

    • You need to macerate the berries in sugar to release their juices. (Bạn cần ngâm các quả mọng trong đường để tiết ra nước của chúng.)
  • Maceration (danh từ): quá trình ngâm, giầm; sự ngâm.

    • The maceration process is crucial for developing the flavor. (Quá trình ngâm rất quan trọng để phát triển hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Soaker: thiết bị/máy ngâm (ít chuyên môn hơn).
  • Digester: bể/máy tiêu hóa, phân hủy (trong một số ngữ cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "macerator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macerator")

macerator

A worker uses a macerator to process wood pulp for paper.

danh từ
  1. người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)