maize

/meiz/
Học thuật
Thân thiện
maize

A farmer harvests ripe maize in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngô, bắp: Một loại cây ngũ cốc cao, cho hạt mọc thành bắp lớn, được trồng rộng rãi để lấy hạt làm lương thực, thức ăn gia súc nhiên liệu sinh học.
    • Màu vàng ngô, vàng nhạt: Một màu vàng tươi sáng, giống như màu của hạt ngô chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây/hạt):
    • Maize is a staple food in many parts of the world. (Ngô lương thực chínhnhiều nơi trên thế giới.)
    • The farmers are harvesting the maize. (Những người nông dân đang thu hoạch ngô.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):
    • She painted her room a cheerful maize. ( ấy sơn phòng mình một màu vàng ngô tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maize" trong bối cảnh lịch sử/nông nghiệp: Thường được dùng trong các văn bản học thuật để chỉ loại cây trồng nguồn gốc từ châu Mỹ, đặc biệt quan trọng đối với các nền văn minh tiền Colombo.
    • The domestication of maize was a pivotal moment in human history. (Việc thuần hóa cây ngô một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "maize", đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ. ("Maize" thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc tiếng Anh-Anh).
  • Sweetcorn (n): Ngô ngọt, một giống ngô được thu hoạch non để ăn.
  • Cornfield (n): Cánh đồng ngô.
Từ đồng nghĩa
  • Corn: Ngô, bắp (từ thông dụng).
  • Indian corn: Ngô (tên gọi ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "maize". Các thành ngữ thường sử dụng từ "corn" ( dụ: "like corn off the cob" - dễ dàng, đơn giản).
maize

A farmer harvests ripe maize in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) ngô
tính từ
  1. vàng nhạt (màu ngô)