unclear
/'ʌn'kliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, không minh bạch: Dùng để mô tả điều gì đó không được trình bày, giải thích hoặc hiểu một cách dễ dàng và chính xác.
- Mơ hồ, không rõ: Chỉ một sự việc, thông tin hoặc hình ảnh thiếu sự rõ ràng, chi tiết hoặc độ chính xác cần thiết để hiểu đầy đủ.
- Không trong, đục: (Nghĩa vật lý) Dùng để mô tả chất lỏng hoặc vật chất không trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The instructions were unclear, so I made a mistake. (Hướng dẫn không rõ ràng, vì vậy tôi đã mắc lỗi.)
- Her motives for leaving the company remain unclear. (Động cơ rời công ty của cô ấy vẫn còn mơ hồ.)
- The future of the project is unclear due to budget cuts. (Tương lai của dự án không rõ ràng do cắt giảm ngân sách.)
- The water in the pond was unclear and muddy. (Nước trong ao không trong và đục bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is unclear whether/if...": Dùng để diễn đạt rằng không có thông tin chắc chắn về một điều gì đó.
- It is unclear whether the meeting will proceed as scheduled. (Vẫn chưa rõ liệu cuộc họp có diễn ra theo lịch trình hay không.)
"To make something unclear": Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ.
- His vague answers only made the situation more unclear. (Những câu trả lời mơ hồ của anh ta chỉ làm cho tình huống thêm khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Unclearly (phó từ): một cách không rõ ràng, mơ hồ.
- He explained the concept unclearly. (Anh ấy giải thích khái niệm một cách không rõ ràng.)
Unclearness (danh từ): sự không rõ ràng, tính mơ hồ.
- The unclearness of the contract led to a dispute. (Sự không rõ ràng của hợp đồng đã dẫn đến tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không cụ thể.
- Ambiguous: đa nghĩa, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- Indistinct: không rõ nét, mờ nhạt.
- Confusing: gây nhầm lẫn, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng, minh bạch.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Transparent: trong suốt (nghĩa đen); minh bạch, rõ ràng (nghĩa bóng).
- Lucidity: sự sáng sủa, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
In an unclear manner: một cách không rõ ràng.
- The message was delivered in an unclear manner. (Thông điệp được truyền đạt một cách không rõ ràng.)
To leave something unclear: Để lại điều gì đó chưa được làm rõ.
- The report left many important points unclear. (Báo cáo đã để nhiều điểm quan trọng chưa được làm rõ.)
tính từ
- không trong, đục
- không rõ, không sáng
- (nghĩa bóng) không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh