ill-defined

/'ildi'faind/
Học thuật
Thân thiện
ill-defined

The concept of an ill-defined problem can be challenging for students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, mập mờ: Dùng để mô tả một khái niệm, ý tưởng, ranh giới hoặc mô tả nào đó không được xác định một cách rõ ràng, chính xác hoặc dễ hiểu. thường thiếu sự rõ ràng về chi tiết, phạm vi hoặc ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The project's goals were ill-defined from the start, leading to confusion. (Các mục tiêu của dự án không rõ ràng ngay từ đầu, dẫn đến sự nhầm lẫn.)
    • The border between the two properties is ill-defined. (Ranh giới giữa hai bất động sản này không rõ ràng.)
    • He gave an ill-defined description of the suspect. (Anh ta đưa ra một mô tả mập mờ về nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-defined concept": khái niệm không rõ ràng.

    • "Democracy" can be an ill-defined concept in some political discussions. ("Dân chủ" có thể một khái niệm không rõ ràng trong một số cuộc thảo luận chính trị.)
  • "ill-defined role": vai trò không được xác định .

    • Her responsibilities in the team were ill-defined, which caused frustration. (Trách nhiệm của ấy trong nhóm không được xác định , điều này gây ra sự bực bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-defined (adj): được xác định rõ ràng, rõ ràng (từ trái nghĩa).
    • A well-defined plan is crucial for success. (Một kế hoạch rõ ràng rất quan trọng cho thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Ambiguous: mơ hồ, nhiều hơn một nghĩa.
  • Imprecise: không chính xác, thiếu chính xác.
Từ trái nghĩa
  • Well-defined: được xác định rõ ràng.
  • Clear: rõ ràng.
  • Precise: chính xác.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
ill-defined

The concept of an ill-defined problem can be challenging for students.

tính từ
  1. không rõ ràng, mập mờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa