clutter

/'klʌtə/
Học thuật
Thân thiện
clutter

The clutter on the radar screen made it difficult to track the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lộn xộn, sự hỗn độn: Một tình trạng quá nhiều đồ vật được để bừa bãi, không trật tự trong một không gian.
    • Đám hỗn tạp: Một tập hợp lộn xộn của nhiều thứ khác nhau.
  2. Động từ:

    • Làm bừa bộn, làm lộn xộn: Hành động làm cho một không gian trở nên bừa bộn bằng cách để quá nhiều đồ đạc một cáchtrật tự.
    • Làm tắc nghẽn, cản trở: Làm cho một không gian hoặc luồng di chuyển trở nên khó khăn quá nhiều thứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clutter on his desk made it hard to find the important document. (Sự lộn xộn trên bàn làm việc của anh ấy khiến việc tìm tài liệu quan trọng trở nên khó khăn.)
    • She decided to clear the clutter from her living room. ( ấy quyết định dọn dẹp đống hỗn độn trong phòng khách.)
  • Động từ:

    • Old magazines cluttered the hallway. (Những cuốn tạp chí làm bừa bộn hành lang.)
    • Too many road signs clutter the view and confuse drivers. (Quá nhiều biển báo giao thông làm tắc nghẽn tầm nhìn gây bối rối cho tài xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a clutter": ở trong tình trạng lộn xộn, hỗn loạn.

    • My mind is in a clutter before the big exam. (Đầu óc tôi đang hỗn loạn trước kỳ thi lớn.)
  • "to clutter up": làm bừa bộn, chất đầy một cách lộn xộn (thường dùng với giới từ 'up').

    • Don't clutter up the counter with your keys and wallet. (Đừng làm bừa bộn mặt bàn với chìa khóa của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Cluttered (adj): bị làm cho bừa bộn, lộn xộn.

    • The cluttered attic was full of memories. (Gác mái lộn xộn chứa đầy kỷ niệm.)
  • Clutter-free (adj): không sự lộn xộn, gọn gàng.

    • She prefers a minimalist, clutter-free workspace. ( ấy thích một không gian làm việc tối giản, gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Mess (sự bừa bộn), jumble (sự hỗn độn), disorder (sự mất trật tự).
  • Động từ: Litter (vứt bừa bãi), strew (rải rác), encumber (làm vướng víu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clutter up: Làm bừa bộn, chất đầy.
    • The children cluttered up the floor with their toys. (Bọn trẻ làm bừa bộn sàn nhà với đồ chơi của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A cluttered desk is a sign of a cluttered mind.": Bàn làm việc lộn xộn dấu hiệu của một tâm trí rối bời. (Một câu nói phổ biến về ảnh hưởng của môi trường vật chất đến tinh thần.)
clutter

The clutter on the radar screen made it difficult to track the airplane.

danh từ
  1. tiếng ồn ào huyên náo
  2. sự lộn xộn, sự hỗn loạn
    • to be in a clutter
      mất trật tự, lôn xộn
  3. sự mất bình tĩnh
ngoại động từ
  1. ((thường) + up) làm bừa bộn, làm lộn xộn
    • a desk cluttered up with books and paper
      bàn bừa bộn những sách giấy
  2. cản trở, làm tắc nghẽn (đường sá)
    • to clutter traffic
      cản trở sự đi lại
nội động từ
  1. quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "clutter"