glitter

/'glitə/
Học thuật
Thân thiện
glitter

The child sprinkles glitter onto a craft project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng lấp lánh, sự lấp lánh: Ánh sáng nhỏ, sáng chói rực rỡ phản chiếu từ một bề mặt.
    • Vẻ rực rỡ, sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ: Vẻ bề ngoài hào nhoáng, thu hút thường xa hoa.
  2. Nội động từ:

    • Lấp lánh, long lanh: Phát ra hoặc phản chiếu những tia sáng nhỏ, rực rỡ thường thay đổi.
    • Rực rỡ, chói lọi: Tỏa ra vẻ sáng chói, nổi bật một cách thu hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The glitter of the diamonds was breathtaking. (Ánh sáng lấp lánh của những viên kim cương thật ngoạn mục.)
    • She was attracted by the glitter of Hollywood. ( ấy bị thu hút bởi vẻ hào nhoáng của Hollywood.)
  • Nội động từ:

    • The stars glitter in the dark sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
    • Her eyes glittered with excitement. (Mắt ấy long lanh phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All that glitters is not gold": Một thành ngữ có nghĩa không phải thứ trông hào nhoáng, hấp dẫn bên ngoài cũng đều giá trị thực sự bên trong.
    • He learned that all that glitters is not gold after his expensive watch broke in a week. (Anh ấy nhận ra rằng "chớ thấy sáng ngỡ vàng" sau khi chiếc đồng hồ đắt tiền của mình hỏng chỉ sau một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Glittery (tính từ): tính chất lấp lánh, được phủ hoặc chứa những hạt nhỏ lấp lánh.

    • She wore a glittery dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.)
  • Glitterati (danh từ, thường dùng với mạo từ 'the'): những người nổi tiếng, giàu có thời thượng trong xã hội, đặc biệt trong ngành giải trí hay thời trang.

    • The event was attended by the glitterati of the film industry. (Sự kiện sự tham dự của những ngôi sao lấp lánh trong ngành điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ánh sáng):
    • Sparkle: Sự lấp lánh, sự lóng lánh (như của kim cương, nước).
    • Shimmer: Ánh sáng lung linh, nhấp nháy nhẹ (như trên mặt hồ).
  • Danh từ (vẻ bề ngoài):
    • Glamour: Vẻ quyến rũ, hào nhoáng.
    • Splendor: Vẻ tráng lệ, lộng lẫy.
  • Động từ:
    • Glisten: Lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt, như mắt hay cây sương).
    • Twinkle: Lấp lánh, nhấp nháy (như ngôi sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "glitter" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb thông dụng.)

Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao. Thành ngữ này cảnh báo về việc đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài hào nhoáng.
glitter

The child sprinkles glitter onto a craft project.

danh từ
  1. ánh sáng lấp lánh
  2. sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ
nội động từ
  1. lấp lánh
    • stars glittering in the sky
      các vì sao lấp lánh trên trời
  2. rực rỡ, chói lọi

Idioms

  • all is not gold that glitters
    (tục ngữ) chớ thấy sáng ngỡ vàng