kook

/kuk/
Học thuật
Thân thiện
kook

A colorful kook dances joyfully in the park while others watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
    • Người lập dị, người gàn dở: Một người hành vi, ý tưởng hoặc cách ăn mặc kỳ quặc, khác thường, thường bị người khác xem lố bịch hoặc mất trí.
    • Kẻ kỳ cục, người khác người: Chỉ một cá nhân có vẻ ngoài hoặc tính cách kỳ lạ, không theo chuẩn mực thông thường của xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Everyone in the neighborhood thinks he's a kook because he wears a tinfoil hat. (Mọi người trong khu phố đều nghĩ anh ta một kẻ gàn dở anh ta đội làm bằng giấy thiếc.)
    • Don't listen to him; he's just a kook with crazy conspiracy theories. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ một tên lập dị với những thuyết âm mưu điên rồ.)
    • She's considered a lovable kook for her unique fashion sense. ( ấy được coi một người lập dị đáng yêu gu thời trang độc đáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a total/complete kook": một kẻ hoàn toàn lập dị/gàn dở.

    • After he started talking to his plants, we knew he was a total kook. (Sau khi anh ta bắt đầu nói chuyện với cây cối, chúng tôi biết anh ta một kẻ hoàn toàn gàn dở.)
  • "kook behavior": hành vi kỳ quặc (cụm danh từ).

    • His kook behavior often makes people uncomfortable. (Hành vi kỳ quặc của anh ta thường khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kooky (tính từ): tính chất lập dị, gàn gàn.
    • She has a kooky sense of humor. ( ấy khiếu hài hước hơi lập dị.)
  • Kookiness (danh từ): sự lập dị, tính chất kỳ quặc.
    • The kookiness of the artist's work is what makes it famous. (Sự lập dị trong tác phẩm của nghệ sĩ chính thứ làm nên danh tiếng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Crackpot: người điên, gàn dở (nhấn mạnh ý tưởng điên rồ).
  • Eccentric: người lập dị (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Nutcase/Nutjob: tên điên, kẻ mất trí (nghĩa mạnh hơn, xúc phạm hơn).
  • Weirdo: kẻ kỳ dị, kẻ kỳ quặc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kook" tiếng lóng, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
  • thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu, nhưng đôi khi cũng có thể được dùng với ý trìu mến để chỉ sự khác biệt đáng yêu.
  • Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi xúc phạm.
kook

A colorful kook dances joyfully in the park while others watch.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người lập dị, người gàn