keck
/kek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Oẹ, buồn nôn: "keck" diễn tả hành động hoặc cảm giác muốn nôn, thường do cảm thấy ghê tởm, khó chịu hoặc ngửi thấy mùi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The smell of rotten eggs made him keck. (Mùi trứng thối khiến anh ta oẹ lên.)
- She kecked at the sight of the dirty kitchen. (Cô ấy buồn nôn khi nhìn thấy căn bếp bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keck at something": cảm thấy buồn nôn, ghê tởm đến mức muốn nôn vì một thứ gì đó (thức ăn, mùi, cảnh tượng).
- He kecked at the idea of eating snails. (Anh ta thấy buồn nôn với ý nghĩ ăn ốc sên.)
Biến thể và từ gần giống
- Kecking (danh động từ): hành động oẹ, buồn nôn.
- His kecking was a clear sign of disgust. (Việc anh ta oẹ lên là dấu hiệu rõ ràng của sự ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Gag: làm oẹ, nghẹn (vì ghê tởm).
- Retch: oẹ khan, gắng sức nôn.
- Heave: lên cơn buồn nôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keck at: (đã giải thích trong phần sử dụng nâng cao).
nội động từ
- oẹ
- to keck attởm lộn mửa ra (đồ ăn...)