keck

/kek/
Học thuật
Thân thiện
keck

A child kecked at the taste of the bitter medicine.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Oẹ, buồn nôn: "keck" diễn tả hành động hoặc cảm giác muốn nôn, thường do cảm thấy ghê tởm, khó chịu hoặc ngửi thấy mùi khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The smell of rotten eggs made him keck. (Mùi trứng thối khiến anh ta oẹ lên.)
    • She kecked at the sight of the dirty kitchen. ( ấy buồn nôn khi nhìn thấy căn bếp bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keck at something": cảm thấy buồn nôn, ghê tởm đến mức muốn nôn một thứ đó (thức ăn, mùi, cảnh tượng).
    • He kecked at the idea of eating snails. (Anh ta thấy buồn nôn với ý nghĩ ăn ốc sên.)
Biến thể từ gần giống
  • Kecking (danh động từ): hành động oẹ, buồn nôn.
    • His kecking was a clear sign of disgust. (Việc anh ta oẹ lên dấu hiệu rõ ràng của sự ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gag: làm oẹ, nghẹn ( ghê tởm).
  • Retch: oẹ khan, gắng sức nôn.
  • Heave: lên cơn buồn nôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keck at: (đã giải thích trong phần sử dụng nâng cao).
keck

A child kecked at the taste of the bitter medicine.

nội động từ
  1. oẹ
    • to keck at
      tởm lộn mửa ra (đồ ăn...)

Từ chứa "keck"