cragged
/'krægid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vách đá dốc lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo: Mô tả địa hình, đặc biệt là núi non, có nhiều mỏm đá sắc nhọn, dốc đứng và gồ ghề.
- Gồ ghề, lởm chởm: Mô tả bề mặt hoặc hình dáng không bằng phẳng, có nhiều chỗ nhô lên sắc cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hikers struggled to climb the cragged mountain face. (Những người leo núi vật lộn để trèo lên mặt núi lởm chởm đá.)
- From the valley, we could see the cragged peaks against the sky. (Từ thung lũng, chúng tôi có thể nhìn thấy những đỉnh núi cheo leo in trên nền trời.)
- The coastline was wild and cragged, battered by the sea. (Đường bờ biển hoang sơ và gồ ghề, bị sóng biển vỗ vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cragged beauty": vẻ đẹp gồ ghề, hùng vĩ.
- The cragged beauty of the Highlands is unforgettable. (Vẻ đẹp hùng vĩ và gồ ghề của vùng Cao nguyên là không thể quên.)
- "cragged features": đường nét khuôn mặt góc cạnh, gồ ghề (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The old sailor had a weathered face with cragged features. (Người thủy thủ già có khuôn mặt dày dạn sương gió với những đường nét góc cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crag (danh từ): mỏm đá, vách đá dựng đứng.
- An eagle nested on the high crag. (Một con đại bàng làm tổ trên mỏm đá cao.)
- Craggy (tính từ): đồng nghĩa với "cragged", có nghĩa là lởm chởm, gồ ghề.
- He is known for his craggy voice and appearance. (Ông ấy nổi tiếng với giọng nói khàn và vẻ ngoài góc cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Rugged: gồ ghề, hiểm trở (thường dùng cho địa hình).
- Jagged: lởm chởm, có răng cưa (thường chỉ các cạnh sắc).
- Precipitous: dốc đứng, cheo leo.
Từ trái nghĩa
- Smooth: bằng phẳng, nhẵn.
- Flat: phẳng lì.
- Even: đều đặn, bằng phẳng.
tính từ
- có nhiều vách đá dốc lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo