natty
/'næti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh tề, bảnh bao, ăn mặc đẹp và gọn gàng: "Natty" mô tả vẻ ngoài của một người được ăn mặc một cách sành điệu, gọn gàng và có chú ý đến từng chi tiết, thường tạo ấn tượng về sự thanh lịch và tinh tế.
- Khéo léo, tinh xảo: Trong một số ngữ cảnh, "natty" có thể mô tả thứ gì đó được làm một cách khéo léo và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He always looks so natty in his tailored suits. (Anh ấy luôn trông rất bảnh bao trong những bộ vest may đo.)
- She made a natty little handbag from recycled materials. (Cô ấy đã làm một chiếc túi xách tay nhỏ tinh xảo từ vật liệu tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natty dresser": người ăn mặc rất chỉnh tề và thời trang.
- He's known around the office as a natty dresser. (Anh ta được biết đến trong văn phòng như một người ăn mặc rất bảnh bao.)
Biến thể và từ gần giống
- Nattily (trạng từ): một cách chỉnh tề, bảnh bao.
- He was nattily dressed in a three-piece suit. (Anh ta ăn mặc rất bảnh bao trong bộ vest ba mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Dapper: bảnh bao, lịch sự (thường dùng cho nam giới).
- Spruce: chỉnh tề, tươm tất.
- Smart: bảnh bao, sáng sủa (về trang phục).
- Jaunty: phong độ, vui vẻ và tự tin (trong phong cách).
Từ trái nghĩa
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm.
- Untidy: không gọn gàng, lôi thôi.
- Scruffy: nhếch nhác, xộc xệch.
tính từ
- đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyên dáng
- khéo tay