auxiliary
/ɔ:g'ziljəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phụ, bổ trợ: Dùng để mô tả một thứ cung cấp sự hỗ trợ thêm, bổ sung cho thứ chính, nhưng không phải là thành phần chính yếu.
- Hỗ trợ: Chỉ chức năng hoặc vai trò giúp đỡ, tăng cường cho một hệ thống, quá trình hoặc người chính.
Danh từ:
- Người phụ tá, người giúp đỡ: Chỉ một người hoặc nhóm người cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.
- Thiết bị phụ, máy phụ: Trong kỹ thuật, chỉ một thiết bị hoặc máy móc có chức năng hỗ trợ cho thiết bị chính.
- Trợ động từ: Trong ngữ pháp, chỉ một động từ được dùng cùng với động từ chính để tạo thành thì, thể, thức hoặc thể bị động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The hospital has an auxiliary power generator in case of a blackout. (Bệnh viện có một máy phát điện phụ trong trường hợp mất điện.)
- She works in an auxiliary role to the main manager. (Cô ấy làm việc trong một vai trò hỗ trợ cho quản lý chính.)
Danh từ:
- The nurse acted as an auxiliary to the surgeon during the operation. (Y tá đóng vai trò người phụ tá cho bác sĩ phẫu thuật trong ca mổ.)
- "Can", "will", and "have" are common auxiliaries in English. ("Can", "will", và "have" là những trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh.)
- The ship's auxiliaries include water pumps and ventilation systems. (Các thiết bị phụ của con tàu bao gồm máy bơm nước và hệ thống thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Auxiliary to": Hỗ trợ cho, phụ thuộc vào.
- This department is auxiliary to the main research center. (Phòng ban này có vai trò hỗ trợ cho trung tâm nghiên cứu chính.)
In auxiliary capacity: Ở vị trí/công suất hỗ trợ.
- The old engine now runs in an auxiliary capacity. (Động cơ cũ giờ chạy ở công suất hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Auxiliaries (danh từ số nhiều): Các lực lượng hỗ trợ, thường chỉ quân đội đồng minh hoặc lực lượng bổ sung.
- The country called in its auxiliaries during the war. (Đất nước đã gọi các lực lượng đồng minh hỗ trợ trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Supplementary (bổ sung), ancillary (phụ trợ), secondary (thứ yếu), supporting (hỗ trợ).
- Danh từ (chỉ người): Assistant (trợ lý), aide (phụ tá), helper (người giúp đỡ).
- Danh từ (chỉ vật): Backup (dự phòng), supplement (vật bổ sung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "auxiliary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auxiliary")
tính từ
- phụ, bổ trợ
- auxiliary machinerymáy phụ
- auxiliary verbtrợ động từ
danh từ
- người giúp đỡ, người phụ tá
- (ngôn ngữ học) trợ động từ
- (số nhiều) quân đội nước ngoài sang giúp đỡ; quân đội đồng minh sang giúp đỡ (ở một nước nào)
- (kỹ thuật) thiết bị phụ, máy phụ