dollar
/'dɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác: "Dollar" là tên gọi của đơn vị tiền tệ cơ bản, thường được chia thành 100 cent.
- Một tờ tiền giấy hoặc đồng xu có mệnh giá một đô la: "Dollar" cũng dùng để chỉ chính vật thể là tờ tiền hoặc đồng xu trị giá một đơn vị đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is ten dollars and fifty cents. (Giá là mười đô la năm mươi cent.)
- Canada uses the Canadian dollar. (Canada sử dụng đồng đô la Canada.)
- I found a dollar on the street. (Tôi nhặt được một đồng đô la trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the almighty dollar": một cách nói mang tính chỉ trích, nhấn mạnh sức mạnh và ảnh hưởng quá lớn của tiền bạc trong xã hội.
- He's only interested in the almighty dollar. (Anh ta chỉ quan tâm đến thần đô la/đồng tiền mà thôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Dollar area (danh từ): khu vực đô la, chỉ nhóm các quốc gia có đồng tiền gắn với đồng đô la Mỹ.
- Dollar diplomacy (danh từ): chính sách ngoại giao đô la, chỉ việc sử dụng sức mạnh kinh tế để đạt được mục tiêu ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
- Buck (danh từ, từ lóng): đô la (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- This costs five bucks. (Cái này giá năm đô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "dollar" với tư cách là động từ. "Dollar" chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- To feel like a million dollars/bucks: cảm thấy cực kỳ tuyệt vời, khỏe khoắn.
- After a good night's sleep, I feel like a million dollars. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe như vâm.)
- To bet one's bottom dollar: cá toàn bộ số tiền cuối cùng của mình, rất tự tin vào điều gì đó.
- I'd bet my bottom dollar that he will be late. (Tôi cá toàn bộ số tiền của mình là anh ta sẽ đến muộn.)
danh từ
- đồng đô la (Mỹ)
- (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon
Idioms
- the almighty dollarthần đô la, thần tiền
- dollar areakhu vực đô la
- dollar diplomacychính sách đô la