nebular
/'nebjulə/
Học thuậtThân thiện
The nebular hypothesis describes the formation of planets from a vast, swirling cloud.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tinh vân: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một tinh vân (một đám mây khí và bụi trong không gian vũ trụ).
- Giống như tinh vân, giống như đám mây: Có hình dáng, cấu trúc hoặc tính chất mờ ảo, lan tỏa giống như một đám mây hoặc tinh vân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nebular hypothesis explains the formation of the solar system. (Thuyết tinh vân giải thích sự hình thành của hệ mặt trời.)
- Through the telescope, we observed a beautiful nebular glow. (Qua kính thiên văn, chúng tôi quan sát thấy một ánh sáng tinh vân tuyệt đẹp.)
- The artist captured the nebular beauty of the distant galaxy. (Họa sĩ đã ghi lại vẻ đẹp tựa tinh vân của thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nebular theory" (thuyết tinh vân): Một giả thuyết trong thiên văn học cho rằng hệ mặt trời hình thành từ sự co lại và xoay của một đám mây khí và bụi khổng lồ (tinh vân).
- The nebular theory was first proposed in the 18th century. (Thuyết tinh vân lần đầu được đề xuất vào thế kỷ 18.)
"Nebular cloud" (đám mây tinh vân): Cụm từ mô tả một khối có hình thái giống tinh vân.
- The explosion left behind a vast nebular cloud of debris. (Vụ nổ để lại một đám mây tinh vân khổng lồ bằng mảnh vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Nebula (danh từ): Tinh vân.
- The Orion Nebula is a popular target for astronomers. (Tinh vân Orion là một mục tiêu phổ biến cho các nhà thiên văn học.)
Nebulous (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng; cũng có thể có nghĩa giống như tinh vân.
- He had only a nebulous idea of the plan. (Anh ấy chỉ có một ý tưởng mơ hồ về kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Cloudlike: Giống như đám mây.
- Diffuse: Lan tỏa, phân tán (về ánh sáng, hình dạng).
- Hazy: Mờ ảo, có sương mù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "nebular")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nebular")
The nebular hypothesis describes the formation of planets from a vast, swirling cloud.
tính từ
- (thiên văn học) (thuộc) tinh vân
- nebular theory (hypothesis)thuyết tinh vân