jolty

/'dʤoulti/
Học thuật
Thân thiện
jolty

The old truck moved down the dirt road in a jolty manner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xóc nảy, giật cục: Mô tả một chuyển động không êm ái, bị giật mạnh đột ngột theo từng cái, thường gây khó chịu. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Khấp khểnh, gập ghềnh: Dùng để mô tả một bề mặt (như con đường) nhiều chỗ lồi lõm, mấp mô, khiến cho việc di chuyển trở nên xóc nảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old bus gave a very jolty ride on the mountain road. (Chiếc xe buýt đã tạo ra một chuyến đi rất xóc nảy trên con đường núi.)
    • We had to drive slowly because the path was jolty and full of holes. (Chúng tôi phải lái xe chậm con đường mòn khấp khểnh đầy ổ gà.)
    • The jolty movement of the train woke me up. (Chuyển động giật cục của đoàn tàu đã đánh thức tôi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A jolty start": Một khởi đầu đầy trắc trở, không suôn sẻ.
    • The project had a jolty start with many unexpected problems. (Dự án đã một khởi đầu đầy trắc trở với nhiều vấn đề bất ngờ.)
  • "Jolty progress": Sự tiến triển chậm chạp, không ổn định, bị gián đoạn.
    • The peace talks have made jolty progress so far. (Cho đến nay, các cuộc đàm phán hòa bình đã sự tiến triển chậm chạp không ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Jolt (danh từ): giật mạnh, sự xóc nảy.
    • The car stopped with a sudden jolt. (Chiếc xe dừng lại với một giật mạnh đột ngột.)
  • Jolt (động từ): Làm giật mạnh, làm xóc nảy; làm cho ai đó giật mình, bị sốc.
    • The news jolted the whole community. (Tin tức đã làm chấn động toàn bộ cộng đồng.)
  • Jolting (tính từ): tác dụng gây giật mình, gây sốc.
    • It was a jolting experience to see the accident. (Đó một trải nghiệm gây sốc khi chứng kiến vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpy: Xóc, mấp mô (nhấn mạnh vào bề mặt không bằng phẳng).
  • Rough: Gồ ghề, thô ráp (có thể dùng cho bề mặt hoặc chuyến đi).
  • Jerky: Giật cục, không đều (nhấn mạnh vào tính chất đứt quãng của chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Êm ái, trơn tru.
  • Steady: Đều đặn, ổn định.
jolty

The old truck moved down the dirt road in a jolty manner.

tính từ
  1. xóc nảy lên (xe)
  2. khấp khểnh, gập ghềnh (đường)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống