placid
/'plæsid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điềm tĩnh, bình thản: "placid" dùng để mô tả một người có tính tình ôn hòa, không dễ bị kích động hoặc làm phiền.
- Yên tĩnh, phẳng lặng: "placid" cũng dùng để mô tả một cảnh vật, đặc biệt là mặt nước, rất yên bình và không có sóng gió.
Ví dụ sử dụng
- Về tính cách con người:
- She has a placid disposition and rarely gets angry. (Cô ấy có tính tình điềm tĩnh và hiếm khi nổi giận.)
- His placid response to the crisis calmed everyone down. (Phản ứng bình thản của anh ấy trước khủng hoảng đã làm mọi người bình tĩnh lại.)
- Về cảnh vật:
- We sailed across the placid lake at sunset. (Chúng tôi chèo thuyền qua mặt hồ phẳng lặng lúc hoàng hôn.)
- The village was located beside a placid river. (Ngôi làng nằm bên cạnh một dòng sông yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "placid acceptance": sự chấp nhận một cách bình thản, không phản kháng.
- He met the bad news with placid acceptance. (Anh ấy đón nhận tin xấu với một sự chấp nhận bình thản.)
- "placid exterior": vẻ ngoài điềm tĩnh (có thể che giấu cảm xúc thật bên trong).
- Beneath her placid exterior, she was deeply worried. (Ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh của cô ấy là một nỗi lo lắng sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Placidity (danh từ): sự điềm tĩnh, sự yên tĩnh.
- The placidity of the scene was breathtaking. (Sự yên tĩnh của khung cảnh thật ngoạn mục.)
- Placidly (trạng từ): một cách điềm tĩnh.
- He placidly continued his work despite the noise. (Anh ấy vẫn điềm tĩnh tiếp tục công việc bất chấp tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: bình tĩnh, yên lặng.
- Tranquil: thanh bình, yên ả.
- Serene: an nhiên, bình thản.
- Unruffled: không bị xáo trộn, bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Agitated: bồn chồn, kích động.
- Turbulent: hỗn loạn, sóng gió.
- Excitable: dễ bị kích động.