roughen

/'rʌfn/
Học thuật
Thân thiện
roughen

He roughens the wooden board with coarse sandpaper.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ráp, làm cho , làm cho gồ ghề: Hành động khiến cho bề mặt của một vật trở nên không nhẵn mịn, độ nhám hoặc không đều.
  2. Nội động từ:
    • Trở nên ráp, trở nên , trở nên gồ ghề: Quá trình bề mặt của một vật tự trở nên không nhẵn mịn.
    • Động, nổi sóng (biển): Dùng để mô tả biển trở nên động, với những con sóng nhỏ bắt đầu xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • You need to roughen the wood with sandpaper before applying the paint. (Bạn cần làm cho ráp bề mặt gỗ bằng giấy nhám trước khi sơn.)
    • The cold wind roughened her skin. (Gió lạnh đã làm cho da ấy trở nên .)
  • Nội động từ:
    • His voice roughened with emotion. (Giọng nói của anh ấy trở nên khàn xúc động.)
    • The sea began to roughen as the storm approached. (Biển bắt đầu nổi sóng khi cơn bão đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roughen up": Làm cho thô ráp hoặc gồ ghề hơn, thường với ý cố ý.
    • The sculptor roughened up the surface of the stone to create texture. (Nhà điêu khắc đã làm cho bề mặt đá thô ráp để tạo kết cấu.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự thay đổi về âm thanh hoặc tính cách trở nên thô hơn, khắc nghiệt hơn.
    • Years of hardship had roughened his gentle nature. (Nhiều năm gian khổ đã làm cho tính cách dịu dàng của anh ấy trở nên thô ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (adj): ráp, , gồ ghề, thô.
    • The rough surface of the wall. (Bề mặt ráp của bức tường.)
  • Roughly (adv): một cách thô ráp, một cách gần đúng.
    • He sanded the wood roughly. (Anh ấy đã chà nhám miếng gỗ một cách thô ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarsen (v): làm cho thô, trở nên thô.
  • Scuff (v): làm trầy xước, làm mòn (bề mặt).
  • Abrase (v): mài mòn, làm mòn (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Smooth (v): làm cho nhẵn, làm cho mịn.
  • Polish (v): đánh bóng.
  • Soften (v): làm cho mềm mại, làm cho dịu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roughen up: (như đã giải thíchtrên) thường nhấn mạnh hành động làm cho thô ráp hơn.
roughen

He roughens the wooden board with coarse sandpaper.

ngoại động từ
  1. làm cho ráp, làm cho
nội động từ
  1. trở nên ráp, trở nên
  2. động, nổi sóng (biển)

Từ trái nghĩa