bidentate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai răng, có hai mấu: Mô tả một cấu trúc, đặc biệt trong hóa học hoặc sinh học, có hai điểm nhô ra giống như răng hoặc mấu để liên kết hoặc bám vào.
- (Hóa học) Có hai vị trí phối trí: Trong hóa học phối hợp, mô tả một phối tử (ligand) có khả năng liên kết với một nguyên tử kim loại trung tâm thông qua hai nguyên tử cho (như nitơ, oxy).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bidentate ligand ethylenediamine forms a stable complex with the metal ion. (Phối tử hai răng ethylenediamine tạo thành một phức chất bền vững với ion kim loại.)
- Some beetles have bidentate mandibles for gripping prey. (Một số loài bọ cánh cứng có hàm dưới hai răng để giữ con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "bidentate" thường được dùng để phân loại phối tử dựa trên số điểm liên kết (số răng) của chúng với nguyên tử kim loại trung tâm. Một phối tử "bidentate" liên kết qua hai nguyên tử.
- Oxalate ion (C₂O₄²⁻) is a common bidentate ligand. (Ion oxalat (C₂O₄²⁻) là một phối tử hai răng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Unidentate/Monodentate (adj): Đơn răng (phối tử chỉ liên kết qua một nguyên tử).
- Tridentate (adj): Ba răng (phối tử liên kết qua ba nguyên tử).
- Multidentate/Polydentate (adj): Đa răng (phối tử liên kết qua nhiều nguyên tử).
- Chelate (adj, n): Tạo vòng càng, phức chất vòng càng (thường là kết quả của sự liên kết từ một phối tử đa răng như bidentate).
Từ đồng nghĩa
- Two-toothed: Có hai răng (nghĩa đen trong sinh học).
- Didentate: Có hai răng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Adjective
- có những chỗ nhô ra như răng