dentate
/'denteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có răng: Dùng để mô tả một bộ phận hoặc cấu trúc của động vật có các phần nhô ra giống như răng.
- (Thực vật học) Có răng, có răng cưa: Dùng để mô tả mép lá cây có các khía, vết khứa hoặc phần nhô ra nhọn, giống như hình răng cưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf margin is clearly dentate. (Mép lá có răng cưa rõ ràng.)
- Some mollusk shells have a dentate edge. (Một số vỏ động vật thân mềm có mép hình răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dentate margin": mép có răng cưa (thường dùng trong thực vật học).
- Botanists identify the plant by its dentate margin. (Các nhà thực vật học nhận dạng cây này qua mép lá có răng cưa của nó.)
- "Dentate nucleus": nhân răng (một cấu trúc trong não, thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thần kinh).
- The dentate nucleus is involved in coordinating voluntary movements. (Nhân răng có liên quan đến việc phối hợp các cử động tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Denticulate (adj): có răng nhỏ, có răng cưa nhỏ (một dạng chi tiết hơn của 'dentate').
- The leaf is not just dentate, but finely denticulate. (Chiếc lá không chỉ có răng cưa mà còn có răng cưa nhỏ mịn.)
- Serrate (adj): có răng cưa (thường chỉ các răng nhọn hướng về phía trước, như lưỡi cưa).
- Crenate (adj): có khía tròn (các khía tròn, không nhọn).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thực vật học): Toothed, serrated (có răng cưa).
- (Cho nghĩa động vật học): Toothed (có răng).
tính từ
- (động vật học) có răng
- (thực vật học) có răng, có răng cưa (lá)