Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
with
/wi /

giới từ
  • với, cùng, cùng với
    • to argue with someone
      c i lý với ai
    • a kettle with a lid
      một cái ấm với một cái vung
    • to be with someone on a point
      đồng ý với người nào về một điểm
    • to rise with the sun
      dậy sớm
    • the man with the long beard
      người (có) râu dài
    • with young
      có chửa (thú)
    • with child
      có mang (người)
  • ở, ở ni
    • it's a habit with him
      ở anh ta đấy là một thói quen
    • he lives with us
      nó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
  • bằng
    • to welcome with smiles
      đón tiếp bằng những nụ cười
    • with all my might
      bằng (với) tất c sức lực của tôi
    • killed with a bayonet
      bị giết bằng lưỡi lê
  • về, về phần
    • the decision rests with you
      quyết định là về phần anh
    • to be pleased with
      bằng lòng về
    • sick with love
      ốm (vì) tưng tư
  • đối với
    • with him, money is not important
      đối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
  • mặc dầu
    • with all his weaknesses I like him
      mặc dầu tất c những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
  • cũng như
    • to think with someone
      cũng nghĩ như ai
  • nay mà, lúc mà, trong khi
    • what is to become him with both his parents gone
      nay cha mẹ nó đ mất c rồi, thì nó sẽ ra sao
IDIOMS
  • away with it!
    • (xem) away
  • to be with it
    • tài xoay, giỏi xoay
  • out with
    • (xem) out




Search for with in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt