loathing

/'louðiɳ/
Học thuật
Thân thiện
loathing

A child looks at a plate of broccoli with pure loathing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghê tởm, sự kinh tởm: Một cảm giác cực kỳ mạnh mẽ của sự ghét bỏ chán ghét, thường đi kèm với mong muốn tránh xa hoặc không muốn tiếp xúc với đối tượng gây ra cảm giác đó.
    • Sự căm ghét: Một dạng căm ghét sâu sắc, thường xuất phát từ sự phản cảm về mặt đạo đức, thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She looked at the traitor with pure loathing. ( ấy nhìn kẻ phản bội với sự ghê tởm thuần túy.)
    • He felt a deep loathing for the cruelty he witnessed. (Anh ấy cảm thấy một sự kinh tởm sâu sắc trước sự tàn ác mình chứng kiến.)
    • The idea of eating insects filled her with loathing. (Ý nghĩ ăn côn trùng khiến ấy tràn ngập sự ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be filled with loathing": Tràn ngập sự ghê tởm.

    • He was filled with loathing at the sight of the corruption. (Anh ta tràn ngập sự ghê tởm trước cảnh tham nhũng.)
  • "To regard someone/something with loathing": Nhìn ai đó/cái đó với sự ghê tởm.

    • The two rivals regarded each other with mutual loathing. (Hai đối thủ nhìn nhau với sự ghê tởm lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Loathe (động từ): Ghê tởm, kinh tởm.

    • I loathe having to get up early. (Tôi ghê tởm việc phải dậy sớm.)
  • Loathsome (tính từ): Đáng ghê tởm, kinh tởm.

    • The crime was a loathsome act. (Tội ác đó một hành động đáng kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Abhorrence: Sự ghê tởm, kinh tởm (trang trọng).
  • Detestation: Sự căm ghét, ghét cay ghét đắng.
  • Revulsion: Sự kinh tởm mạnh mẽ, thường gây phản ứng vật .
  • Disgust: Sự ghê tởm, buồn nôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "loathing". Các cụm từ thường sử dụng động từ "loathe".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "loathing".)

loathing

A child looks at a plate of broccoli with pure loathing.

danh từ
  1. sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét