boat-house
/'bouthaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thuyền: Một công trình kiến trúc, thường được xây dựng trên mặt nước hoặc sát bờ sông, hồ, có chức năng chính là để cất giữ, bảo quản thuyền hoặc xuồng. Nó có thể là một nhà kho đơn giản hoặc một công trình phức tạp hơn với không gian sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They keep their canoe in the old boat-house by the lake. (Họ cất chiếc xuồng của mình trong nhà thuyền cũ bên hồ.)
- The historic boat-house has been converted into a charming café. (Nhà thuyền lịch sử đó đã được cải tạo thành một quán cà phê đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a boat-house": sống trong một nhà thuyền (khi công trình này có đầy đủ tiện nghi như một ngôi nhà).
- The artist lives and works in a converted boat-house on the river. (Người họa sĩ sống và làm việc trong một nhà thuyền đã được cải tạo trên sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Boathouse (n): Cách viết liền của "boat-house", cùng nghĩa.
- Boat shed (n): Nhà kho chứa thuyền; thường đơn giản hơn một "boat-house".
- Marina (n): Bến du thuyền, một khu phức hợp lớn hơn nhiều với nhiều bến tàu và dịch vụ cho thuyền bè.
Từ đồng nghĩa
- Boat shed: Nhà kho thuyền.
- Waterside shelter: Nơi trú ẩn/che chở bên bờ nước (dành cho thuyền).
danh từ
- nhà thuyền