bath-house

/'bɑ:θhaus/
Học thuật
Thân thiện
bath-house

A family visits the bath-house on a cold winter day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tắm công cộng: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp được xây dựng để mọi người có thể đến tắm rửa, thường các bồn tắm, vòi sen hoặc hồ bơi.
    • Phòng thay đồ tại hồ bơi hoặc bãi biển: Một tòa nhà nhỏ gần hồ bơi hoặc bãi biển nơi mọi người có thể thay quần áo tắm rửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans built magnificent bath-houses. (Người La cổ đại đã xây dựng những nhà tắm công cộng tráng lệ.)
    • After swimming, we went to the bath-house to shower and change. (Sau khi bơi, chúng tôi đã đến nhà tắm để tắm vòi sen thay đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public bath-house": Nhà tắm công cộng, nhấn mạnh tính chất phục vụ cộng đồng.

    • The city renovated the old public bath-house. (Thành phố đã cải tạo lại nhà tắm công cộng .)
  • "Spa bath-house": Nhà tắm kết hợp với các dịch vụ spa, chăm sóc sức khỏe.

    • They spent the weekend relaxing at a luxury spa bath-house. (Họ đã dành cuối tuần để thư giãn tại một nhà tắm spa sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bath (n): Bồn tắm; hành động tắm.
  • Bathroom (n): Phòng tắm (trong nhà riêng, thường bồn cầu).
  • Changing room (n): Phòng thay đồ (thường không khu vực tắm).
Từ đồng nghĩa
  • Public baths: Nhà tắm công cộng.
  • Washhouse: Nhà giặt, nhà tắm (một từ hơn).
Lưu ý về từ ghép
  • "Bath-house" một từ ghép (compound noun) của "bath" (tắm) "house" (nhà). chỉ một cơ sở vật chất cụ thể. Không nhầm lẫn với "bathroom" (phòng tắm trong nhà ở) hay "bathtub" (bồn tắm).
bath-house

A family visits the bath-house on a cold winter day.

danh từ
  1. nhà tắm; phòng tắm

Từ gần giống