loathsome
/'louðli/ Cách viết khác : (loathsome) /'louðsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gớm ghiếc, ghê tởm, kinh tởm: Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu, buồn nôn hoặc ác cảm mạnh mẽ, thường liên quan đến các giác quan như khứu giác, thị giác hoặc ý niệm đạo đức.
- Đáng ghét, đáng khinh: Mô tả thứ gì đó hoặc ai đó đáng bị coi thường hoặc ghét bỏ vì bản chất xấu xa, tàn ác hoặc đê tiện.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ phản diện trong câu chuyện là một nhân vật thực sự đáng ghét/ghê tởm.)
- (Một mùi kinh tởm bốc ra từ cống bị tắc.)
- (Hành vi đáng ghét của anh ta đối với động vật đã làm mọi người sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "utterly loathsome": cực kỳ ghê tởm, nhấn mạnh mức độ cao nhất.
- The corruption in the system was utterly loathsome. (Sự tham nhũng trong hệ thống là cực kỳ ghê tởm.)
- "find something loathsome": thấy cái gì đó đáng ghét.
- I find his racist views absolutely loathsome. (Tôi thấy quan điểm phân biệt chủng tộc của hắn ta hoàn toàn đáng ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Loath (adj, thường dùng là 'loath to do something'): miễn cưỡng, không muốn làm gì.
- She was loath to admit she was wrong. (Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận mình đã sai.)
- Loathe (động từ): ghét cay ghét đắng, kinh tởm.
- I loathe having to get up early. (Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Disgusting: kinh tởm (nhấn mạnh phản ứng thể chất).
- Revolting: làm phản cảm, kinh tởm.
- Repellent: đáng ghét, làm người ta muốn tránh xa.
- Abhorrent: đáng ghét, trái với đạo đức (trang trọng hơn).
- Despicable: đê tiện, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
- "A loathsome sight/smell/taste": Một cảnh tượng/mùi vị kinh tởm. (Đây là cách kết hợp từ phổ biến để mô tả.)
- The decaying food presented a loathsome sight. (Thức ăn thối rữa tạo nên một cảnh tượng kinh tởm.)
tính từ
- ghê tởm, đáng ghét, làm cho người ta không ưa