sickening
/'sikniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây buồn nôn, làm lợm giọng: Cảm giác hoặc thứ gì đó khiến người ta muốn nôn mửa.
- Kinh tởm, ghê tởm: Gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu, ghê sợ hoặc phẫn nộ về mặt đạo đức hay tinh thần.
- Làm chán nản, làm thất vọng sâu sắc: Gây ra cảm giác thất vọng, chán chường mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was a sickening smell coming from the garbage. (Có một mùi kinh tởm/làm buồn nôn bốc ra từ đống rác.)
- The news of the violent crime was absolutely sickening. (Tin tức về vụ án bạo lực đó thực sự ghê tởm.)
- The team's sickening defeat in the final match disappointed all the fans. (Thất bại chán nản của đội trong trận chung kết đã làm thất vọng tất cả người hâm mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sickening": có thể dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu, đáng ghét của một sự việc.
- The level of corruption in that government is sickening. (Mức độ tham nhũng trong chính phủ đó thật kinh tởm.)
- "sickeningly sweet": ngọt đến mức gây khó chịu, buồn nôn (nghĩa đen hoặc bóng).
- The dessert was sickeningly sweet. (Món tráng miệng ngọt đến phát ngấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sicken (động từ): làm cho ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm.
- The graphic images sickened many viewers. (Những hình ảnh chi tiết đó làm ghê tởm nhiều khán giả.)
- Sickeningly (trạng từ): một cách kinh tởm, đến mức buồn nôn.
- The car was sickeningly expensive. (Chiếc xe đắt một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Nauseating: gây buồn nôn.
- Disgusting: kinh tởm.
- Revolting: ghê tởm, làm phản cảm.
- Appalling: kinh hoàng, khủng khiếp (về mặt tinh thần/đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp)
tính từ
- làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm
- a sickening sightmột cảnh tượng kinh tởm
- làm chán nản, làm thất vọng