expletive

/eks'pli:tiv/
Học thuật
Thân thiện
expletive

A frustrated driver shouts an expletive in traffic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Từ chêm, từ đệm: Một từ hoặc cụm từ không mang ý nghĩa độc lập nhưng được thêm vào để lấp đầy một câu hoặc một dòng thơ, thường lý do cú pháp hoặc nhịp điệu.
    • Lời nói tục tĩu, lời rủa, lời cảm thán thô tục: Một từ hoặc cụm từ mang tính chất thô tục, báng bổ hoặc tục tĩu, được thốt ra để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Để chêm, chêm vào, phụ thêm: Dùng để mô tả một từ hoặc yếu tố chức năng lấp đầy cấu trúc cú pháp không thêm nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Từ chêm):

    • In the sentence "It is obvious that he is lying," the word "it" functions as an expletive. (Trong câu "Rõ ràng anh ta đang nói dối," từ "it" đóng vai trò một từ chêm.)
    • The poet used an expletive to maintain the meter of the verse. (Nhà thơ đã sử dụng một từ đệm để duy trì nhịp điệu của câu thơ.)
  • Danh từ (Lời tục tĩu):

    • He shouted an expletive when he hit his thumb with the hammer. (Anh ta hét lên một lời rủa khi đập búa trúng ngón tay cái.)
    • The film was censored for its use of expletives. (Bộ phim đã bị kiểm duyệt sử dụng những lời nói tục tĩu.)
  • Tính từ:

    • In grammar, "there" in "there is" is an expletive construction. (Trong ngữ pháp, "there" trong "there is" một cấu trúc chêm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expletive deleted": Một cụm từ thường được sử dụng trong các bản ghi chép chính thức hoặc báo cáí để chỉ ra rằng một lời tục tĩu đã bị loại bỏ khỏi văn bản.
    • The transcript read: "And then he said, '[expletive deleted], get out of here!'" (Bản ghi chép viết: " rồi anh ta nói, '[lời tục đã xóa], cút ra khỏi đây!'")
Biến thể từ gần giống
  • Expletively (trạng từ): Một cách thốt ra lời tục tĩu hoặc theo cách dùng từ chêm.
    • He exclaimed expletively. (Anh ta kêu lên một cách tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Từ chêm): Filler word (từ lấp đầy), placeholder (chỗ giữ chỗ).
  • Danh từ (Lời tục tĩu): Curse word (lời nguyền rủa), swear word (lời chửi thề), obscenity (lời tục tĩu), profanity (lời báng bổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "expletive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "expletive")

expletive

A frustrated driver shouts an expletive in traffic.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) để chêm; chêm vào, phụ thêm
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ chêm
  2. lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói)

Từ đồng nghĩa