carabineer

/,kerəbi'niə/ Cách viết khác : (carbineer) /,kɑ:bi'niə/
Học thuật
Thân thiện
carabineer

A soldier uses a carabineer to secure his pack to his belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự, lịch sử) Lính sử dụng súng cacbin: Một binh sĩ, đặc biệt kỵ binh trong lịch sử, được trang bị súng cacbin (một loại súng trường ngắn nhẹ hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carabineers were known for their mobility and accurate fire. (Những người lính sử dụng súng cacbin nổi tiếng với khả năng động hỏa lực chính xác.)
    • In the 18th century, carabineers formed an elite light cavalry unit. (Vào thế kỷ 18, các binh sĩ sử dụng súng cacbin tạo thành một đơn vị kỵ binh nhẹ tinh nhuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carabineer" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự châu Âu để chỉ một loại binh chủng cụ thể. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này ít phổ biến thường được diễn giải theo nghĩa mô tả ("lính sử dụng súng cacbin") hơn dùng như một danh từ riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Carbineer (n): Cách viết khác của "carabineer", cùng nghĩa.
  • Carbine (n): Súng cacbin, loại khí carabineer sử dụng.
    • He carried a lightweight carbine. (Anh ta mang một khẩu súng cacbin nhẹ.)
  • Carabiniere (n): (Tiếng Ý) Tên gọi lực lượng hiến binh hoặc cảnh sát ở Ý, nguồn gốc từ cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Light cavalryman: Kỵ binh nhẹ (trong bối cảnh lịch sử, thường được trang bị khí ngắn).
  • Mounted rifleman: Lính bắn súng cưỡi ngựa.
carabineer

A soldier uses a carabineer to secure his pack to his belt.

danh từ
  1. (quân sự) người sử dụng cacbin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống