puny

/'pju:ni/
Học thuật
Thân thiện
puny

A puny sapling struggles to grow in the shadow of a mighty oak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ bé, bé bỏng: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc vật thể kích thước nhỏ hơn bình thường hoặc so với mong đợi.
    • Yếu đuối, ốm yếu: Chỉ sức khỏe, thể chất hoặc sức mạnh kém, không khỏe mạnh.
    • Tầm thường, không đáng kể: Dùng để mô tả một nỗ lực, lý do hoặc điều đó thiếu sức thuyết phục, không tác động hoặc tầm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The puny kitten was the smallest of the litter. (Chú mèo con nhỏ bé con nhỏ nhất trong ổ.)
    • After his illness, he felt puny and tired all the time. (Sau trận ốm, anh ấy cảm thấy yếu đuối mệt mỏi suốt ngày.)
    • His puny excuse for being late was not accepted by the teacher. (Lý do tầm thường của anh ấy cho việc đi muộn không được giáo viên chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel puny": cảm thấy yếu ớt, không khỏe.

    • I'm feeling a bit puny today, so I'll stay home. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi yếu, nên tôi sẽnhà.)
  • "a puny effort": một nỗ lực yếu ớt, không đủ.

    • That was a puny effort; you can do much better! (Đó một nỗ lực yếu ớt; bạn có thể làm tốt hơn nhiều!)
Biến thể từ gần giống
  • Punily (trạng từ): một cách yếu ớt, nhỏ bé.

    • He protested punily against the decision. (Anh ấy phản đối quyết định một cách yếu ớt.)
  • Puniness (danh từ): sự nhỏ bé, sự yếu đuối.

    • The puniness of the plant was due to lack of sunlight. (Sự nhỏ bé của cây do thiếu ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ.
  • Weak: yếu.
  • Feeble: yếu ớt, nhu nhược.
  • Insignificant: không đáng kể.
  • Paltry: tầm thường, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ.
  • Robust: khỏe mạnh, cường tráng.
  • Substantial: đáng kể, lớn lao.
  • Powerful: hùng mạnh, sức mạnh.
puny

A puny sapling struggles to grow in the shadow of a mighty oak.

tính từ
  1. nhỏ bé, bé bỏng, yếu đuối

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "puny"